Bản dịch của từ Insight trong tiếng Việt
Insight

Insight (Noun Countable)
Sự hiểu biết sâu sắc về bản chất, nguyên nhân hoặc ý nghĩa của một vấn đề; khả năng nhìn thấu, nhận ra điều gì đang xảy ra bên trong hoặc đằng sau bề ngoài.
Deep understanding, understanding of things inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "insight" trong tiếng Anh đề cập đến khả năng hiểu sâu sắc hoặc nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống, thường liên quan đến sự hiểu biết tường tận về bản chất bên trong. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "insight" có cách sử dụng và viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói có thể nhấn mạnh khác nhau tùy theo tâm thế văn hóa, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng vẫn đồng nhất.
Từ "insight" trong tiếng Anh đề cập đến khả năng hiểu sâu sắc hoặc nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống, thường liên quan đến sự hiểu biết tường tận về bản chất bên trong. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "insight" có cách sử dụng và viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói có thể nhấn mạnh khác nhau tùy theo tâm thế văn hóa, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng vẫn đồng nhất.
