insight
insight (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Sự hiểu biết sâu sắc về bản chất, nguyên nhân hoặc ý nghĩa của một vấn đề; khả năng nhìn thấu, nhận ra điều gì đang xảy ra bên trong hoặc đằng sau bề ngoài.
Sự hiểu biết sâu sắc về bản chất, nguyên nhân hoặc ý nghĩa của một vấn đề; khả năng nhìn thấu, nhận ra điều gì đang xảy ra bên trong hoặc đằng sau bề ngoài.
Deep understanding, understanding of things inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của insight (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự hiểu biết bất ngờ flash insight | Trong cuộc thảo luận, Sarah có một ý tưởng chớp nhoáng về sự tham gia cộng đồng. During the discussion, Sarah had a flash insight about community engagement. |
nhận thức cấp độ level insight | Báo cáo cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của mạng xã hội đến thanh niên. The report provided a level insight into social media's impact on youth. |
sự hiểu biết sâu sắc degree insight | Mức độ hiểu biết khác nhau giữa các nhóm xã hội ở Mỹ. The degree of insight varies among different social groups in America. |
insight (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng hiểu rõ, sâu sắc và chính xác về một người hoặc một việc; sự nhận thức thấu đáo về bản chất hoặc nguyên nhân của điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của insight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
insight | insights |
Kết hợp từ của insight (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thấu hiểu sâu sắc level insight | Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của mạng xã hội đến thanh thiếu niên. The study provided level insight into social media's impact on teenagers. |
hiểu biết chớp nhoáng flash insight | Trong buổi thảo luận, cô ấy có một ý tưởng chợt nảy ra về xu hướng mạng xã hội. During the discussion, she had a flash insight about social media trends. |
hiểu biết sâu sắc degree insight | Mức độ hiểu biết ảnh hưởng đến chính sách xã hội ở nhiều quốc gia. The degree of insight affects social policies in many countries. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insight" trong tiếng Anh đề cập đến khả năng hiểu sâu sắc hoặc nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống, thường liên quan đến sự hiểu biết tường tận về bản chất bên trong. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "insight" có cách sử dụng và viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói có thể nhấn mạnh khác nhau tùy theo tâm thế văn hóa, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng vẫn đồng nhất.