emotion
emotion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của emotion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
emotion | emotions |
Kết hợp từ của emotion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm xúc chân thật genuine emotion | Nhiều người thể hiện cảm xúc chân thật trong các buổi tụ tập xã hội như đám cưới. Many people express genuine emotion during social gatherings like weddings. |
cảm xúc bị kìm nén pent-up emotion | Nhiều người thể hiện cảm xúc bị kìm nén trong các buổi gặp mặt xã hội như tiệc. Many people express their pent-up emotion during social gatherings like parties. |
cảm xúc lẫn lộn mixed emotion | Tôi cảm thấy nhiều cảm xúc lẫn lộn trong sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy. I felt mixed emotions during the community event last Saturday. |
cảm xúc chân thành heartfelt emotion | Nhiều sinh viên đã bày tỏ cảm xúc chân thành trong buổi lễ tốt nghiệp năm ngoái. Many students expressed heartfelt emotion during the graduation ceremony last year. |
cảm xúc thuần khiết pure emotion | Mạng xã hội thường thể hiện cảm xúc thuần khiết trong các sự kiện lớn như biểu tình. Social media often shows pure emotion during major events like protests. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emotion" trong tiếng Anh chỉ trạng thái tâm lý phức tạp, thường bao gồm cảm giác, suy nghĩ và phản ứng cơ thể đối với các tình huống hoặc sự kiện. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "emotion" được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "o" thường được phát âm ngắn hơn. "Emotion" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học và văn chương để chỉ ra những cảm xúc cơ bản như vui mừng, buồn bã, giận dữ và sợ hãi.
