Anh - Việt

Bản dịch của từ Emotion trong tiếng Việt

emotion

Noun

emotion (Noun)

/ɪmˈoʊʃn̩/
/ˈimoʊʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Một cảm giác mạnh mẽ xuất phát từ hoàn cảnh, tâm trạng hoặc mối quan hệ của một người với người khác.

A strong feeling deriving from one's circumstances, mood, or relationships with others.

Ví dụ
Cảm xúc của cô ấy tràn ngập khi cô ấy gặp lại người bạn lâu ngày không gặp.Her emotion overwhelmed her when she saw her long-lost friend.
Cảm xúc trong phòng rõ ràng khi diễn văn chân thành được thực hiện.The emotion in the room was palpable during the heartfelt speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của emotion (Noun)

SingularPlural

emotion

emotions

Kết hợp từ của emotion (Noun)

ADJECTIVE + emotion... OF EMOTION + emotionPHRASESPREPOSITIONVERB + emotion
Kết hợp từ của emotion
Collocation
Ví dụ

cảm xúc chân thật

genuine emotion

Nhiều người thể hiện cảm xúc chân thật trong các buổi tụ tập xã hội như đám cưới.

Many people express genuine emotion during social gatherings like weddings.

cảm xúc bị kìm nén

pent-up emotion

Nhiều người thể hiện cảm xúc bị kìm nén trong các buổi gặp mặt xã hội như tiệc.

Many people express their pent-up emotion during social gatherings like parties.

cảm xúc lẫn lộn

mixed emotion

Tôi cảm thấy nhiều cảm xúc lẫn lộn trong sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.

I felt mixed emotions during the community event last Saturday.

cảm xúc chân thành

heartfelt emotion

Nhiều sinh viên đã bày tỏ cảm xúc chân thành trong buổi lễ tốt nghiệp năm ngoái.

Many students expressed heartfelt emotion during the graduation ceremony last year.

cảm xúc thuần khiết

pure emotion

Mạng xã hội thường thể hiện cảm xúc thuần khiết trong các sự kiện lớn như biểu tình.

Social media often shows pure emotion during major events like protests.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh