Bản dịch của từ Deriving trong tiếng Việt

Deriving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deriving (Verb)

dɚˈɑɪvɪŋ
dɚˈɑɪvɪŋ
01

Lấy được hoặc thu được cái gì đó từ một nguồn cụ thể

Obtain (something) from a specified source.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lấy được hoặc thu được cái gì từ một nguồn cụ thể; xuất phát/ra đời từ (một nơi, nguyên liệu, thông tin, hoặc nguyên nhân nào đó).

Obtain something from (a specified source)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ