Bản dịch của từ Deriving trong tiếng Việt

Deriving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deriving(Verb)

dɚˈɑɪvɪŋ
dɚˈɑɪvɪŋ
01

Lấy được hoặc thu được cái gì đó từ một nguồn cụ thể

Obtain (something) from a specified source.

Ví dụ
02

Lấy được hoặc thu được cái gì từ một nguồn cụ thể; xuất phát/ra đời từ (một nơi, nguyên liệu, thông tin, hoặc nguyên nhân nào đó).

Obtain something from (a specified source)

Ví dụ

Dạng động từ của Deriving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Derive

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Derived

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Derived

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Derives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Deriving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ