Bản dịch của từ Ocean trong tiếng Việt
Ocean
Noun [U/C]

Ocean(Noun)
ˈəʊʃən
ˈoʊʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bất kỳ phần chia chính nào của đại dương mênh mông bao quanh các lục địa.
Any of the main zones of the vast ocean that surround the continents.
环绕各大洲的广阔咸水体的任何主要部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một diện tích rộng lớn hoặc số lượng lớn của một thứ gì đó thường được sử dụng như một phép ẩn dụ
A vast space or a large amount of something is often used metaphorically.
广袤无垠的某物,常用作比喻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
