Bản dịch của từ Drop trong tiếng Việt

Drop

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drop(Verb)

drˈɒp
ˈdrɑp
01

Cho phép thứ gì đó rơi xuống tự do

To let something fall or come down naturally

让某物自然地掉落或下降

Ví dụ
02

Dừng làm hoặc duy trì điều gì đó

Stop doing or maintaining something

停止某事的行为或持续状态

Ví dụ
03

Để cho cái gì đó rơi

To drop something

让某物掉下来

Ví dụ

Drop(Noun)

drˈɒp
ˈdrɑp
01

Sự giảm sút về số lượng, mức độ hoặc cường độ

Allow something to fall or descend freely.

数量、程度或强度的下降或减少

Ví dụ
02

Một lượng nhỏ chất lỏng

Stop doing or maintaining something

少量液体

Ví dụ
03

Một sự rơi hoặc tụt xuống, đặc biệt từ độ cao

To let something fall down

尤其指从高处跌落或下落的动作

Ví dụ