Bản dịch của từ Drop trong tiếng Việt
Drop

Drop(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một mảnh phông sân khấu được hạ xuống từ hệ khung treo (flies); là tấm màn hoặc vải lớn dùng làm phông nền hoặc che khuất cảnh diễn trên sân khấu.
A section of theatrical scenery lowered from the flies a drop cloth or drop curtain.
舞台背景布
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Drop (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Drop | Drops |
Drop(Verb)
Bỏ hoặc ngừng theo đuổi một hành động, khóa học, công việc hay chương trình học; không tiếp tục nữa.
Abandon or discontinue a course of action or study.
放弃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khiến hoặc để vật gì đó rơi thẳng xuống theo phương thẳng đứng (từ trên cao xuống dưới).
Let or make something fall vertically.
让物体垂直落下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong đánh bài: bị bắt buộc hoặc buộc đối thủ phải đánh một lá bài tương đối cao nhưng vẫn thua vì đối thủ đã đánh lá bài cao hơn, do đó người chơi chỉ có một lá cùng chất trong tay và không có lựa chọn khác.
Force or be forced to play a relatively high card as a loser under an opponents higher card because it is the only card in its suit held in the hand.
在打牌时被迫出一张高牌但仍然输给对手的更高牌。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Drop (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Drop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dropped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dropped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Drops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dropping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "drop" có nghĩa chung là thả xuống, rơi hay nhỏ giọt. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ và động từ. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ dùng chung một từ "drop" nhưng có một số khác biệt ngữ âm và ngữ nghĩa nhỏ trong một số ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như "drop the ball" (thất bại trong việc thực hiện nhiệm vụ) phổ biến hơn ở Mỹ. Chủ yếu, cách sử dụng và ngữ cảnh của "drop" tương tự ở cả hai biến thể này.
Từ "drop" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dropa", có nghĩa là "giọt" hoặc "rơi". Tiếng Anh này lại được bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *drupō, từ đó hình thành các từ tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác. Từ ngữ này từng được sử dụng để mô tả sự rơi của chất lỏng; ngày nay, "drop" không chỉ ám chỉ việc rơi giọt mà còn mở rộng ra những khái niệm như giảm bớt hay hạ thấp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "drop" xuất hiện khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, thường liên quan đến các chủ đề như hành động thả, giảm, hoặc giảm thiểu. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như nhắc đến việc làm rơi đồ vật, giảm giá hoặc sự sụt giảm trong số liệu thống kê. Sự linh hoạt trong cách sử dụng từ này cho phép nó thích ứng với nhiều bối cảnh khác nhau trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "drop" có nghĩa chung là thả xuống, rơi hay nhỏ giọt. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ và động từ. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ dùng chung một từ "drop" nhưng có một số khác biệt ngữ âm và ngữ nghĩa nhỏ trong một số ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như "drop the ball" (thất bại trong việc thực hiện nhiệm vụ) phổ biến hơn ở Mỹ. Chủ yếu, cách sử dụng và ngữ cảnh của "drop" tương tự ở cả hai biến thể này.
Từ "drop" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dropa", có nghĩa là "giọt" hoặc "rơi". Tiếng Anh này lại được bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *drupō, từ đó hình thành các từ tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác. Từ ngữ này từng được sử dụng để mô tả sự rơi của chất lỏng; ngày nay, "drop" không chỉ ám chỉ việc rơi giọt mà còn mở rộng ra những khái niệm như giảm bớt hay hạ thấp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "drop" xuất hiện khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, thường liên quan đến các chủ đề như hành động thả, giảm, hoặc giảm thiểu. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như nhắc đến việc làm rơi đồ vật, giảm giá hoặc sự sụt giảm trong số liệu thống kê. Sự linh hoạt trong cách sử dụng từ này cho phép nó thích ứng với nhiều bối cảnh khác nhau trong giao tiếp.
