theatrical
theatrical (Noun)
Nghĩa 01
Diễn viên sân khấu chuyên nghiệp; người hành nghề diễn xuất (đóng kịch, múa rối, hoặc các vai diễn trên sân khấu).
A professional actor or actress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
theatrical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của theatrical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
theatrical sân khấu | more theatrical kịch hơn | most theatrical diễn xuất nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "theatrical" mang nghĩa chỉ thuộc về hoặc liên quan đến sân khấu, thường được sử dụng để mô tả những hành vi, thái độ hoặc phong cách mang tính biểu cảm mạnh mẽ, kịch tính. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /θiˈætrɪkəl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm tương tự, nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn, nhưng "theatrical" cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ trích thái độ thái quá hoặc giả tạo trong giao tiếp hàng ngày.