Bản dịch của từ Theatrical trong tiếng Việt
Theatrical
NounAdjective

Theatrical (Noun)
ɵiˈætɹɪkl̩
ɵiˈætɹɪkl̩
01
Diễn viên sân khấu chuyên nghiệp; người hành nghề diễn xuất (đóng kịch, múa rối, hoặc các vai diễn trên sân khấu).
A professional actor or actress.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
