step
step (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một bước (chuyển động của chân khi đi hoặc leo), hoặc một nấc/độ (trong cầu thang). Dùng để chỉ khoảng cách ngắn giữa hai vị trí khi di chuyển hoặc một phần tử trong chuỗi hành động.
Step, step.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bước trong quá trình; một giai đoạn hoặc hành động nhỏ cần thực hiện để tiến tới hoàn thành một việc lớn hơn.
Step, stage in a process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của step (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bước nhẹ nhàng light step | Cô ấy đi với bước chân nhẹ nhàng trong sự kiện từ thiện hôm qua. She walked with a light step during the charity event yesterday. |
bước thực tiễn practical step | Tham gia một nhóm cộng đồng là một bước thực tế để tham gia xã hội. Joining a community group is a practical step for social engagement. |
bậc cửa door step | Sự kiện từ thiện diễn ra ngay trước cửa nhà tôi vào thứ Bảy vừa qua. The charity event was right on my doorstep last Saturday. |
bước bổ sung extra step | Nhiều sinh viên thực hiện thêm một bước để tình nguyện trong cộng đồng. Many students take an extra step to volunteer in their community. |
bước bổ sung additional step | Cộng đồng đã tổ chức một bước bổ sung để hỗ trợ doanh nghiệp địa phương trong COVID-19. The community organized an additional step to support local businesses during COVID-19. |
step (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của step (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | step |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stepped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stepped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | steps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stepping |
Kết hợp từ của step (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bước ra từ step from | Nhiều người bước ra khỏi nghèo đói để có đời sống tốt hơn mỗi năm. Many people step from poverty to better living standards each year. |
bước qua step over | Nhiều người bước qua ranh giới xã hội trong các cuộc thảo luận về chính trị. Many people step over social boundaries during discussions about politics. |
can thiệp step in | Nhiều người tham gia giúp đỡ trong các sự kiện cộng đồng như quyên góp thực phẩm. Many people step in to help during community events like food drives. |
bước vào step into | Nhiều sinh viên tham gia các câu lạc bộ xã hội ở trường đại học. Many students step into social clubs at university for networking. |
bước ra trước step in front of | Nhiều nhà hoạt động đứng trước chính phủ để đòi công bằng xã hội. Many activists step in front of the government to demand social justice. |
step (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hành động hoặc biện pháp, thường là một trong nhiều bước được thực hiện theo thứ tự để giải quyết vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể.
A measure or action, especially one of a series taken in order to deal with or achieve a particular thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của step (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
step | steps |
Kết hợp từ của step (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bước tiến tới step towards/toward | Việc tiến một bước về phía thay đổi xã hội có thể tạo ra tác động lớn. Taking a step towards social change can make a big impact. |
theo bước in step | Cộng đồng đã làm việc cùng nhau để tổ chức sự kiện từ thiện năm ngoái. The community worked in step to organize the charity event last year. |
bước lên step up to | Nhiều tình nguyện viên tham gia giúp đỡ trong các sự kiện cộng đồng ở Chicago. Many volunteers step up to help during community events in Chicago. |
trên bước on a/the step | Trung tâm cộng đồng đang trên một bước tiến tới cải thiện dịch vụ xã hội địa phương. The community center is on a step towards improving local social services. |
bước xuống step down to | Cô ấy quyết định rời bỏ để giúp những người kém may mắn. She decided to step down to help the less fortunate. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "step" có nghĩa chung là bước đi hoặc giai đoạn trong một quá trình. Trong tiếng Anh, từ này có nhiều chức năng ngữ pháp, có thể là danh từ hoặc động từ. "Step" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "step" đôi khi được dùng trong ngữ cảnh chỉ một phần của một điệu nhảy, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ hành động di chuyển hoặc khái niệm giai đoạn.