Bản dịch của từ Step trong tiếng Việt
Step

Step (Noun Countable)
Một bước (chuyển động của chân khi đi hoặc leo), hoặc một nấc/độ (trong cầu thang). Dùng để chỉ khoảng cách ngắn giữa hai vị trí khi di chuyển hoặc một phần tử trong chuỗi hành động.
Step, step.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bước trong quá trình; một giai đoạn hoặc hành động nhỏ cần thực hiện để tiến tới hoàn thành một việc lớn hơn.
Step, stage in a process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Step (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Step (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hành động hoặc biện pháp, thường là một trong nhiều bước được thực hiện theo thứ tự để giải quyết vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể.
A measure or action, especially one of a series taken in order to deal with or achieve a particular thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "step" có nghĩa chung là bước đi hoặc giai đoạn trong một quá trình. Trong tiếng Anh, từ này có nhiều chức năng ngữ pháp, có thể là danh từ hoặc động từ. "Step" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "step" đôi khi được dùng trong ngữ cảnh chỉ một phần của một điệu nhảy, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ hành động di chuyển hoặc khái niệm giai đoạn.
Họ từ
Từ "step" có nghĩa chung là bước đi hoặc giai đoạn trong một quá trình. Trong tiếng Anh, từ này có nhiều chức năng ngữ pháp, có thể là danh từ hoặc động từ. "Step" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "step" đôi khi được dùng trong ngữ cảnh chỉ một phần của một điệu nhảy, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ hành động di chuyển hoặc khái niệm giai đoạn.
