mast
Noun
mast (Noun)
/mˈæst/
/mˈæst/
AI
Ví dụ
Cư dân thu thập hạt dẻ để nuôi lợn của họ vào mùa đông.The villagers collected masts to feed their pigs in winter.
Cô ấy mua một bao hạt dẻ từ chợ địa phương.She bought a sack of masts from the local market.
Ví dụ
Cột buồm của con tàu đu đưa trong gió trong cơn bão.The ship's mast swayed in the wind during the storm.
Cột buồm của con thuyền được làm từ gỗ chắc chắn.The mast of the boat was made of sturdy wood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mast (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mast | masts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mast" là một thuật ngữ trong lĩnh vực hàng hải, chỉ cột đứng dùng để treo buồm trong các tàu thuyền. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa và hình thức. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "mast" có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật khác, chẳng hạn như trong ngành viễn thông, để chỉ cột ăng ten.