Bản dịch của từ Chestnut trong tiếng Việt
Chestnut
Noun

Chestnut (Noun)
tʃˈɛstnʌt
ˈtʃɛstˌnət
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một màu nâu giống như màu của hạt dẻ
A brown color resembling that of chestnuts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
