Bản dịch của từ Chestnut trong tiếng Việt
Chestnut
Noun

Chestnut (Noun)
tʃˈɛstnʌt
ˈtʃɛstˌnət
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một màu nâu giống như màu của hạt dẻ
A brown color resembling that of chestnuts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chestnut

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một màu nâu giống như màu của hạt dẻ
A brown color resembling that of chestnuts
Từ tiếng Việt gần nghĩa