Bản dịch của từ Baking trong tiếng Việt
Baking

Baking (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'bake' — chỉ hành động nướng (thường là nướng bánh, nướng bánh mì hoặc nướng thực phẩm trong lò). Có thể dùng để mô tả đang thực hiện hành động (đang nướng) hoặc danh từ chỉ hành động/nói chung việc nướng.
Present participle and gerund of bake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Baking (Adjective)
(tính từ) Có khả năng hoặc đang dùng để nướng; liên quan đến việc nướng (bằng lò).
That bakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Baking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Baking là một phương pháp nấu ăn sử dụng nhiệt độ khô để làm chín thực phẩm, thường liên quan đến việc nướng bánh, bánh quy, và các món ăn từ bột khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, phụ thuộc vào ngữ điệu địa phương. Trong văn cảnh ẩm thực, baking không chỉ ám chỉ đến quy trình mà còn liên quan đến nghệ thuật chế biến món ăn.
Họ từ
Baking là một phương pháp nấu ăn sử dụng nhiệt độ khô để làm chín thực phẩm, thường liên quan đến việc nướng bánh, bánh quy, và các món ăn từ bột khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, phụ thuộc vào ngữ điệu địa phương. Trong văn cảnh ẩm thực, baking không chỉ ám chỉ đến quy trình mà còn liên quan đến nghệ thuật chế biến món ăn.
