Anh - Việt

Bản dịch của từ Baking trong tiếng Việt

baking

NounVerbAdjective

baking (Noun)

/bˈeɪkɪŋ/
/bˈeɪkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(danh từ đếm được) Một mẻ sản phẩm nướng được làm trong cùng một lần nướng — ví dụ một mẻ bánh, một mẻ bánh quy.

countable The production of a batch of baked product.

Ví dụ
Việc nướng là một hoạt động phổ biến trong dịp lễ.Baking is a popular activity during holidays.
Không phải ai cũng thích việc nướng vì thiếu thời gian.Not everyone enjoys baking due to lack of time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cách thức hoặc phương pháp nướng (ví dụ nhiệt độ, thời gian, kỹ thuật) dùng để làm chín đồ nướng.

The way in which something is baked.

Ví dụ
Việc nướng bánh quy đã mang mọi người lại gần nhau tại trung tâm cộng đồng.The baking of cookies brought everyone together at the community center.
Việc nướng bánh mì không xảy ra nếu không có nguyên liệu và kỹ thuật phù hợp.The baking of bread does not happen without proper ingredients and techniques.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động nướng (thức ăn) bằng lò hoặc nhiệt khô, như nướng bánh, nướng bánh mì hoặc các món nướng khác.

An action in which something is baked.

Ví dụ
Việc nướng bánh yêu cầu kiên nhẫn và chính xác.Baking bread requires patience and precision.
Không phải ai cũng thích nướng bánh tại nhà.Not everyone enjoys baking cakes at home.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

baking (Verb)

/bˈeɪkɪŋ/
/bˈeɪkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'bake' — chỉ hành động nướng (thường là nướng bánh, nướng bánh mì hoặc nướng thực phẩm trong lò). Có thể dùng để mô tả đang thực hiện hành động (đang nướng) hoặc danh từ chỉ hành động/nói chung việc nướng.

present participle and gerund of bake.

Ví dụ
Việc nướng bánh quy là một sở thích phổ biến trong giới trẻ.Baking cookies is a popular hobby among teenagers.
Cô ấy không quan tâm đến việc nướng bánh cho bữa tiệc.She is not interested in baking cakes for the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của baking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

bake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

baked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

baked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

bakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

baking

baking (Adjective)

/bˈeɪkɪŋ/
/bˈeɪkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(dùng theo nghĩa bóng) Miêu tả người, vật hoặc thời tiết rất nóng khủng khiếp, như đang bị nung, như trong lò nướng.

figuratively Of a person an object or the weather very hot boiling broiling roasting.

Ví dụ
Mặt trời nóng như lò làm mọi người tìm bóng trong công viên.The baking sun made everyone seek shade in the park.
Lớp đường nóng như lò gây ra sự bất tiện cho người đi bộ trong thành phố.The baking pavement caused discomfort to pedestrians in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tính từ) Có khả năng hoặc đang dùng để nướng; liên quan đến việc nướng (bằng lò).

That bakes.

Ví dụ
Nướng bánh mì là một hoạt động thư giãn của nhiều người.Baking bread is a relaxing activity for many people.
Cô ấy không thích nướng bánh vì mất quá nhiều thời gian.She doesn't enjoy baking cakes because it takes too much time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh