baking
baking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
baking (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'bake' — chỉ hành động nướng (thường là nướng bánh, nướng bánh mì hoặc nướng thực phẩm trong lò). Có thể dùng để mô tả đang thực hiện hành động (đang nướng) hoặc danh từ chỉ hành động/nói chung việc nướng.
present participle and gerund of bake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của baking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | baked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | baked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | baking |
baking (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(tính từ) Có khả năng hoặc đang dùng để nướng; liên quan đến việc nướng (bằng lò).
That bakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa