Bản dịch của từ Figuratively trong tiếng Việt
Figuratively

Figuratively (Adverb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "figuratively" có nghĩa là việc sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ hoặc hình ảnh để diễn tả một ý tưởng hay khái niệm mà không phải theo nghĩa đen. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, cách nói thường có phần nhấn âm nhẹ hơn. "Figuratively" thường được sử dụng trong văn phạm để nhấn mạnh tính chất không chính xác của cách diễn đạt nhằm gợi ra hình ảnh mạnh mẽ hơn trong tâm trí người nghe.
Họ từ
Từ "figuratively" có nghĩa là việc sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ hoặc hình ảnh để diễn tả một ý tưởng hay khái niệm mà không phải theo nghĩa đen. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, cách nói thường có phần nhấn âm nhẹ hơn. "Figuratively" thường được sử dụng trong văn phạm để nhấn mạnh tính chất không chính xác của cách diễn đạt nhằm gợi ra hình ảnh mạnh mẽ hơn trong tâm trí người nghe.
