picture
picture (Noun Countable)
Nghĩa 01
Ảnh hoặc tranh; hình ảnh được chụp, vẽ hoặc in ra để nhìn thấy hoặc trưng bày.
Pictures, paintings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của picture (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bức tranh sống động vivid picture | Bộ phim tài liệu đã vẽ nên bức tranh sống động về nghèo đói đô thị ở Chicago. The documentary painted a vivid picture of urban poverty in Chicago. |
hình ảnh gây hiểu lầm misleading picture | Bức tranh sai lệch về nghèo đói có thể làm hại các chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội. The misleading picture of poverty can harm social awareness campaigns. |
bức tranh chính xác accurate picture | Khảo sát đã cung cấp một bức tranh chính xác về nhu cầu cộng đồng địa phương. The survey provided an accurate picture of local community needs. |
bức tranh bị méo mó distorted picture | Trong bài nói IELTS, một số học sinh đưa ra hình ảnh méo mó về cuộc sống thành phố bằng cách chỉ nói về các vấn đề. In the IELTS speaking test, some students gave a distorted picture of city life by only talking about problems. |
hình ảnh vệ tinh satellite picture | Trong bài thi viết IELTS, sử dụng hình ảnh vệ tinh có thể giúp giải thích sự thay đổi xã hội ở các thành phố lớn như New York. In the IELTS writing test, using a satellite picture can help explain social changes in big cities like New York. |
picture (Noun)
Nghĩa 01
Một người hoặc vật rất giống với người hoặc vật khác; bản sao hoặc hình ảnh phản chiếu làm người ta liên tưởng ngay tới cái gốc.
A person or thing resembling another closely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hình ảnh trong đầu hoặc ấn tượng về điều gì đó được hình thành dựa trên mô tả (không phải hình ảnh thực tế), tức là cách bạn tưởng tượng hoặc hình dung một sự việc sau khi nghe ai đó nói về nó.
An impression of something formed from a description.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của picture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
picture | pictures |
Kết hợp từ của picture (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bức tranh u ám gloomy picture | Báo cáo vẽ một bức tranh u ám về thất nghiệp năm 2023. The report painted a gloomy picture of unemployment in 2023. |
hình ảnh truyền hình television picture | Hình ảnh trên tivi rất rõ trong sự kiện xã hội vào Chủ nhật tuần trước. The television picture was clear during the social event last Sunday. |
bức tranh chưa hoàn chỉnh incomplete picture | Trong bài thi nói IELTS, chỉ đưa ra một ví dụ duy nhất sẽ tạo ra một bức tranh chưa hoàn chỉnh về kỹ năng của bạn. In the IELTS speaking test, giving only one example gives an incomplete picture of your skills. |
bức tranh gây khó chịu disturbing picture | Trong đề thi IELTS, có một bức tranh gây khó chịu về một con phố đông người, nơi nhiều người không đeo khẩu trang. In the IELTS paper, there is a disturbing picture of a crowded street that shows many people without masks. |
bức tranh màu sắc colour/color picture | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã trình bày một bức tranh màu về gia đình để mô tả cuộc sống xã hội của mình. In my IELTS speaking test, I showed a colour picture of my family to describe my social life. |
picture (Verb)
Nghĩa 01
Diễn tả hoặc ghi lại bằng hình ảnh; chụp hoặc thể hiện ai/cái gì trong một bức ảnh hoặc tranh.
Represent in a photograph or picture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của picture (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | picture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pictured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pictured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pictures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | picturing |
