Bản dịch của từ Weather trong tiếng Việt
Weather

Weather (Noun Countable)
Tình trạng khí tượng ở một nơi và thời điểm nhất định—nhiệt độ, mưa, nắng, gió, độ ẩm, v.v. (ví dụ: “Thời tiết hôm nay nóng và có mưa”).
Weather, weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Weather (Noun)
Tình trạng bầu khí quyển ở một nơi và thời điểm nhất định, liên quan đến nhiệt độ, độ nhiều mây, độ ẩm/khô, nắng, gió, mưa, v.v.
The state of the atmosphere at a particular place and time as regards heat, cloudiness, dryness, sunshine, wind, rain, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Weather (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biến dạng, mòn hoặc làm thay đổi hình dáng/ bề mặt của vật gì đó do tiếp xúc lâu dài với không khí, nắng, mưa, gió (tác động của thời tiết).
Wear away or change the appearance or texture of (something) by long exposure to the atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "weather" trong tiếng Anh chỉ tình trạng khí tượng của một khu vực trong một thời điểm cụ thể, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, mưa, gió và áp suất không khí. Trong tiếng Anh, "weather" được sử dụng một cách đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, một số cụm từ liên quan có thể khác nhau giữa hai biến thể, nhưng "weather" bản thân nó giữ nguyên ý nghĩa và cách viết.
Họ từ
Từ "weather" trong tiếng Anh chỉ tình trạng khí tượng của một khu vực trong một thời điểm cụ thể, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, mưa, gió và áp suất không khí. Trong tiếng Anh, "weather" được sử dụng một cách đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, một số cụm từ liên quan có thể khác nhau giữa hai biến thể, nhưng "weather" bản thân nó giữ nguyên ý nghĩa và cách viết.
