Bản dịch của từ Alert trong tiếng Việt
Alert
NounVerbAdjective

Alert (Noun)
ˈeɪlɜːt
ˈaɪɫɝt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thông báo hoặc công bố chính thức
An official notification or announcement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Alert (Verb)
ˈeɪlɜːt
ˈaɪɫɝt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
