Bản dịch của từ Alert trong tiếng Việt
Alert

Alert(Adjective)
Được thiết kế để cảnh báo hoặc thông báo về tình trạng khẩn cấp hoặc sự cố
Designed to alert or notify about emergencies or issues.
此设计用于警示或通报紧急情况或问题。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Alert(Noun)
Một tín hiệu cảnh báo hoặc thông điệp về nguy cơ hoặc vấn đề có thể xảy ra
Quickly identify and respond to potential dangers or issues.
一个关于潜在危险或问题的警告信号或信息
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thông báo chính thức hoặc một tuyên bố
Designed to alert or notify about emergencies or issues.
设计用来提醒或通知紧急情况或问题。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng sẵn sàng ứng phó với các mối đe dọa hoặc tình huống khẩn cấp có thể xảy ra
Fully aware and remaining vigilant
完全保持警觉,保持清醒的警惕意识。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Alert(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuẩn bị hoặc sẵn sàng ứng phó với một sự kiện hay nguy cơ có thể xảy ra
Designed to alert or notify about emergencies or issues.
做准备,应对可能发生的事件或危险
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm tàng
Quickly identify and respond to potential hazards or issues.
迅速识别并应对潜在的危险或问题
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
