alert
alert (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của alert (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
alert | alerts |
Kết hợp từ của alert (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuông báo cháy fire alert | Hệ thống báo cháy đã cứu 200 mạng sống trong cuộc sơ tán trường học. The fire alert system saved 200 lives during the school evacuation. |
thông báo qua email email alert | Tôi đã nhận được thông báo qua email về sự kiện xã hội thứ Bảy này. I received an email alert about the social event this Saturday. |
thông báo khẩn cấp amber alert | Cảnh báo amber đã được phát đi cho cô bé Sarah Johnson tối qua. The amber alert was issued for missing child Sarah Johnson last night. |
cảnh báo toàn quốc nationwide alert | Cảnh báo toàn quốc đã cảnh báo công dân về cơn bão đến gần tuần trước. The nationwide alert warned citizens about the approaching hurricane last week. |
thông báo an ninh security alert | Cộng đồng đã nhận được cảnh báo an ninh về các vụ trộm địa phương gần đây. The community received a security alert about recent local thefts. |
alert (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của alert (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
alert cảnh báo | more alert cảnh giác hơn | most alert cảnh giác nhất |
Kết hợp từ của alert (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
luôn cảnh giác always alert | Học sinh phải luôn cảnh báo giáo viên về các vụ bắt nạt. Students must always alert their teachers about bullying incidents. |
đột ngột tỉnh táo suddenly alert | Trong cuộc tranh luận, Sarah đột nhiên cảnh báo mọi người về chính sách mới. During the debate, Sarah suddenly alert everyone about the new policy. |
rất tỉnh táo very alert | Trong các cuộc thảo luận, Maria rất tỉnh táo với ý kiến của mọi người. During discussions, Maria was very alert to everyone's opinions. |
khá tỉnh táo fairly alert | Trong cuộc tranh luận, sinh viên có vẻ khá tỉnh táo và tham gia thảo luận. During the debate, students seemed fairly alert and engaged in discussions. |
cảnh giác cao độ extremely alert | Trong cuộc tranh luận, cô ấy rất tỉnh táo với mọi lập luận được đưa ra. During the debate, she was extremely alert to every argument presented. |
alert (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của alert (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | alert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | alerted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | alerted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | alerts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | alerting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alert" có nghĩa là cảnh giác, chú ý, thường được dùng để chỉ trạng thái nhận thức về nguy hiểm hoặc sự cần thiết phải hành động. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ (thông báo), động từ (cảnh báo) hoặc tính từ (cảnh giác). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, "alert" thường xuất hiện trong các văn cảnh khác nhau liên quan đến an ninh, công nghệ và y tế.