emergency
emergency (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của emergency (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
emergency | emergencies |
Kết hợp từ của emergency (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự cấp cứu trên máy bay in-flight emergency | Phi công đã xử lý tình huống khẩn cấp trên không với chuyên nghiệp bình tĩnh. The pilot handled an in-flight emergency with calm professionalism. |
tình huống khẩn cấp bất ngờ unexpected emergency | Một tình huống khẩn cấp bất ngờ làm gián đoạn sự kiện xã hội. An unexpected emergency disrupted the social event. |
cấp cứu phẫu thuật surgical emergency | Một tình huống cấp cứu phẫu thuật có thể xảy ra tại bất kỳ bệnh viện nào, ngay cả ban đêm. A surgical emergency can occur at any hospital, even at night. |
khẩn cấp sức khỏe health emergency | Thành phố đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp về sức khỏe do COVID-19. The city declared a health emergency due to rising COVID-19 cases. |
tình huống khẩn cấp dire emergency | Cộng đồng đã đối mặt với tình huống khẩn cấp nghiêm trọng trong trận lũ ở Texas. The community faced a dire emergency during the recent flood in Texas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emergency" có nghĩa là tình huống khẩn cấp hoặc sự cố đột ngột cần được giải quyết ngay lập tức. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ɪˈmɜː.dʒən.si/, trong khi tiếng Anh Mỹ có phát âm gần giống với /ɪˈmɝː.dʒən.si/. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa như nhau và được sử dụng để chỉ các sự cố y tế, thiên tai hoặc tình huống nguy hiểm, nhưng đồng thời có thể có những khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng trong từng vùng.
