ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Emergency
Tình huống khẩn cấp; sự việc cần được xử lý ngay lập tức vì nguy hiểm hoặc rủi ro (ví dụ: tai nạn, đe dọa sức khỏe, thiên tai).
Emergency situation, emergency situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tình huống nghiêm trọng, bất ngờ và thường nguy hiểm, cần hành động ngay lập tức để bảo đảm an toàn hoặc tránh hậu quả xấu.
A serious, unexpected, and often dangerous situation requiring immediate action.
Trong bối cảnh đua ngựa, “emergency” là một con ngựa dự phòng (và thường kèm theo jockey dự phòng) được đăng ký sẵn để thay thế nếu một trong những ngựa chính không thể thi đấu trước giờ xuất phát.
A reserve runner in horse racing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/emergency/