Bản dịch của từ Emergency trong tiếng Việt

Emergency

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency (Noun)

ɪˈmɜː.dʒən.si
ɪˈmɜː.dʒən.si
01

Tình huống khẩn cấp; sự việc cần được xử lý ngay lập tức vì nguy hiểm hoặc rủi ro (ví dụ: tai nạn, đe dọa sức khỏe, thiên tai).

Emergency situation, emergency situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong bối cảnh đua ngựa, “emergency” là một con ngựa dự phòng (và thường kèm theo jockey dự phòng) được đăng ký sẵn để thay thế nếu một trong những ngựa chính không thể thi đấu trước giờ xuất phát.

A reserve runner in horse racing.

emergency là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tình huống nghiêm trọng, bất ngờ và thường nguy hiểm, cần hành động ngay lập tức để bảo đảm an toàn hoặc tránh hậu quả xấu.

A serious, unexpected, and often dangerous situation requiring immediate action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ