Bản dịch của từ Racing trong tiếng Việt

Racing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racing(Noun)

rˈeɪsɪŋ
ˈreɪsɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Racing(Verb)

rˈeɪsɪŋ
ˈreɪsɪŋ
01

Ví dụ