Bản dịch của từ Racing trong tiếng Việt
Racing
Noun [U/C] Verb

Racing(Noun)
rˈeɪsɪŋ
ˈreɪsɪŋ
Ví dụ
02
Một loại hoặc phân loại cụ thể của các cuộc đua, chẳng hạn như đua xe ô tô.
A particular type or class of races for example car racing
Ví dụ
03
Môn thể thao tham gia vào các cuộc đua, đặc biệt là trên cạn hoặc dưới nước.
The sport of engaging in races especially on the ground or in the water
Ví dụ
