Bản dịch của từ Racing trong tiếng Việt

Racing

VerbNoun UncountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racing (Verb)

rˈeɪsɪŋ
ˈreɪsɪŋ
01

Tham gia một cuộc đua hoặc cạnh tranh để trở thành người nhanh nhất.

Taking part in a race or competing to be the fastest

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển, diễn ra hoặc tiến triển rất nhanh, thường trong tình huống cạnh tranh.

Moving happening or making progress very quickly often in a competitive situation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Racing (Noun Uncountable)

rˈeɪsɪŋ
ˈreɪsɪŋ
01

Môn thể thao hoặc hoạt động thi đấu trong các cuộc đua, đặc biệt bằng xe cộ, ngựa hoặc chạy bộ.

The sport or activity of competing in races especially using vehicles horses or on foot

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Racing (Adjective)

rˈeɪsɪŋ
ˈreɪsɪŋ
01

Được dùng cho, liên quan đến hoặc được thiết kế dành cho các cuộc đua.

Used for involved in or designed for races or racing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa