Bản dịch của từ Reserve trong tiếng Việt
Reserve
Noun [U/C] Verb

Reserve(Noun)
rɪzˈɜːv
rɪˈzɝv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Một khu vực dành riêng cho mục đích đặc biệt như bảo tồn tự nhiên.
A designated area reserved for a specific purpose, such as conservation.
为特定用途而划定的区域,比如保护区
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reserve(Verb)
rɪzˈɜːv
rɪˈzɝv
01
Đặt chỗ lưu trú hoặc dịch vụ
A designated area for specific purposes such as conservation.
预订住宿或服务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
