aside
AdverbNoun
aside (Adverb)
/əˈsaɪd/
/əˈsaɪd/
AI
Ví dụ
Trong cuộc họp, cô ngồi sang một bên để người khác nói.During the meeting, she sat aside to let others speak.
Anh đặt điện thoại sang một bên để tập trung vào cuộc trò chuyện.He put his phone aside to focus on the conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nhường bên để cho người khác đi qua.She moved aside to let the others pass.
Trong cuộc họp, anh ấy thì thầm một cái gì đó sang một bên với đồng nghiệp.During the meeting, he whispered something aside to his colleague.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
aside (Noun)
/əsˈɑɪd/
/əsˈɑɪd/
AI
Ví dụ
Lời nhận xét của nhân vật đã tiết lộ ý định thực sự của anh ta đến khán giả.The character's aside revealed his true intentions to the audience.
Nữ diễn viên đã trình bày một lời nhận xét quan trọng trong buổi biểu diễn.The actress delivered a crucial aside during the performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của aside (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
aside | asides |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aside" là một trạng từ và giới từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "bên cạnh" hoặc "ngoài ra", thường được sử dụng để chỉ sự tách biệt hoặc ngoại lệ trong một câu nói. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và nghĩa, với một số khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm. Sử dụng "aside" trong ngữ cảnh hội thoại có thể tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh hoặc để tách biệt một chủ đề với các ý tưởng khác.
