Anh - Việt

Bản dịch của từ Aside trong tiếng Việt

aside

AdverbNoun

aside (Adverb)

/əˈsaɪd/
/əˈsaɪd/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển về một bên; sang một phía; đặt sang bên (không còn ở giữa, không cản trở). Dùng để chỉ hành động hoặc vị trí nằm sang một bên.

To one side, to one side.

Ví dụ
Trong cuộc họp, cô ngồi sang một bên để người khác nói.During the meeting, she sat aside to let others speak.
Anh đặt điện thoại sang một bên để tập trung vào cuộc trò chuyện.He put his phone aside to focus on the conversation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Về một bên; ra chỗ khác; chỗ ngoài đường đi để không cản trở. Dùng để chỉ việc di chuyển hoặc đặt cái gì đó sang một phía, không ở vị trí chính giữa hoặc không can dự trực tiếp.

To one side; out of the way.

Ví dụ
Cô ấy nhường bên để cho người khác đi qua.She moved aside to let the others pass.
Trong cuộc họp, anh ấy thì thầm một cái gì đó sang một bên với đồng nghiệp.During the meeting, he whispered something aside to his colleague.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

aside (Noun)

/əsˈɑɪd/
/əsˈɑɪd/
AI

Nghĩa 01

Một lời nói (đoạn thoại) trong vở kịch được nhân vật nói nhỏ hoặc chuyển sang khán giả để khán giả nghe được nhưng các nhân vật khác trên sân khấu không nghe thấy.

A remark or passage in a play that is intended to be heard by the audience but unheard by the other characters in the play.

Ví dụ
Lời nhận xét của nhân vật đã tiết lộ ý định thực sự của anh ta đến khán giả.The character's aside revealed his true intentions to the audience.
Nữ diễn viên đã trình bày một lời nhận xét quan trọng trong buổi biểu diễn.The actress delivered a crucial aside during the performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của aside (Noun)

SingularPlural

aside

asides

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh