Bản dịch của từ Passage? trong tiếng Việt

Passage?

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passage?(Noun)

pˈæsɪdʒ
ˈpæsɪdʒ
01

Hành động chuyển từ nơi này sang nơi khác

The act of moving from one place to another

从一个地方搬到另一个地方的行为

Ví dụ
02

Con đường hoặc lộ trình để đi lại hoặc xuyên qua

A path or passage for moving back and forth

旅行的路线或通道

Ví dụ
03

Một đoạn văn, đặc biệt là một phần trong sách hoặc bài báo

A paragraph, especially a part from a book or an article.

一段文字,尤其是摘自书本或文章的片段。

Ví dụ