Bản dịch của từ Passage? trong tiếng Việt
Passage?
Noun [U/C]

Passage?(Noun)
pˈæsɪdʒ
ˈpæsɪdʒ
Ví dụ
02
Con đường hoặc lộ trình để đi lại hoặc xuyên qua
A path or passage for moving back and forth
旅行的路线或通道
Ví dụ
03
Một đoạn văn, đặc biệt là một phần trong sách hoặc bài báo
A paragraph, especially a part from a book or an article.
一段文字,尤其是摘自书本或文章的片段。
Ví dụ
