transition
transition (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của transition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
transition | transitions |
Kết hợp từ của transition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyển tiếp dần dần gradual transition | Thành phố đã trải qua một sự chuyển tiếp dần dần đến một xã hội bao gồm hơn. The city experienced a gradual transition to a more inclusive society. |
giai đoạn chuyển đổi đầy đau đớn painful transition | Sự chuyển đổi đau đớn đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008. The painful transition affected many families during the economic crisis of 2008. |
chuyển giao khó khăn difficult transition | Sự chuyển tiếp khó khăn ảnh hưởng đến nhiều gia đình sau đại dịch 2020. The difficult transition affected many families after the 2020 pandemic. |
quá trình chuyển đổi thành công successful transition | Sự chuyển giao thành công của người tị nạn đã diễn ra vào năm 2022 ở California. The successful transition of refugees happened in 2022 in California. |
chuyển tiếp trực tiếp direct transition | Trong sự kiện xã hội, có sự chuyển tiếp trực tiếp từ nói chuyện sang nhảy múa. In the social event, there was a direct transition from talking to dancing. |
transition (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của transition (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | transition |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | transitioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | transitioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | transitions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | transitioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Transition" là một danh từ và động từ, chỉ quá trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Trong văn học và ngôn ngữ, nó liên quan đến các điểm chuyển tiếp trong ý tưởng hoặc chủ đề. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "transition" được sử dụng như nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh và tần suất xuất hiện. Một số ngữ cảnh cụ thể như "transition period" (giai đoạn chuyển tiếp) hay "gender transition" (chuyển giới) thể hiện những ứng dụng đa dạng của từ này.
