Bản dịch của từ Transition trong tiếng Việt
Transition
Noun [U/C] Verb

Transition(Noun)
trænsˈɪʃən
ˌtrænˈzɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
Transition(Verb)
trænsˈɪʃən
ˌtrænˈzɪʃən
01
Quá trình hoặc khoảng thời gian chuyển từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác.
To undergo a change or transformation
经历变革或转变
Ví dụ
