Bản dịch của từ Undergo trong tiếng Việt

Undergo

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undergo(Verb)

ˌʌndɚgˈoʊ
ˌʌndəɹgˈoʊ
01

Trải qua hoặc phải chịu đựng một điều gì đó (thường là điều không dễ chịu, khó khăn hoặc đau đớn).

Experience or be subjected to (something, typically something unpleasant or arduous)

经历(痛苦或艰难的事情)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Undergo (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Undergo

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Underwent

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Undergone

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Undergoes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Undergoing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ