Bản dịch của từ Undergo trong tiếng Việt

Undergo

Verb

Undergo Verb

/ˌʌndɚgˈoʊ/
/ˌʌndəɹgˈoʊ/
01

Trải qua hoặc phải chịu (điều gì đó, điển hình là điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn)

Experience or be subjected to (something, typically something unpleasant or arduous)

Ví dụ

Many teenagers undergo peer pressure during high school.

Nhiều thanh thiếu niên phải chịu áp lực từ bạn bè khi còn học trung học.

Individuals undergoing therapy often seek professional help for mental health issues.

Các cá nhân đang được trị liệu thường tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp cho các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Undergo

Không có idiom phù hợp