Bản dịch của từ Changing trong tiếng Việt

Changing

Verb

Changing (Verb)

tʃˈeindʒɪŋ
tʃˈeindʒɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của sự thay đổi

Present participle and gerund of change

Ví dụ

Changing attitudes towards recycling is essential for environmental sustainability.

Thái độ thay đổi đối với việc tái chế là cần thiết cho bền vững môi trường.

She is actively changing her lifestyle to reduce waste production.

Cô ấy đang tích cực thay đổi lối sống để giảm sản xuất rác thải.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Changing

Không có idiom phù hợp