Anh - Việt

Bản dịch của từ Classical trong tiếng Việt

classical

Adjective

classical (Adjective)

/ˈklæs.ɪ.kəl/
/ˈklæs.ɪ.kəl/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về cổ điển hoặc truyền thống; mang phong cách, giá trị hoặc tiêu chuẩn lâu đời, không theo xu hướng hiện đại.

Classic, traditional.

Ví dụ
Trong một số nền văn hóa, âm nhạc cổ điển là biểu tượng của uy tín.In some cultures, classical music is a symbol of prestige.
Văn học cổ điển thường phản ánh các giá trị của xã hội trong quá khứ.Classical literature often reflects the values of past societies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến văn học, nghệ thuật hoặc văn hóa cổ đại của Hy Lạp và La Mã.

Relating to ancient Greek or Latin literature, art, or culture.

Ví dụ
Kiến trúc cổ điển của Parthenon được ngưỡng mộ trên toàn thế giới.The classical architecture of the Parthenon is admired worldwide.
Cô ấy học văn học cổ điển ở trường đại học để hiểu về văn hóa cổ xưa.She studied classical literature in university to understand ancient cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thuộc về truyền thống, điển hình và được xem là tiêu chuẩn mẫu mực trong một phong cách hoặc hình thức lâu đời.

Representing an exemplary standard within a traditional and long-established form or style.

Ví dụ
Buổi hòa nhạc âm nhạc cổ điển đã được khán giả đón nhận tốt.The classical music concert was well-received by the audience.
Cô ấy học văn học cổ điển như một phần của chương trình học tập của mình.She studies classical literature as part of her academic curriculum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của classical (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

classical

cổ điển

more classical

cổ điển hơn

most classical

cổ điển nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh