classical
classical (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về cổ điển hoặc truyền thống; mang phong cách, giá trị hoặc tiêu chuẩn lâu đời, không theo xu hướng hiện đại.
Classic, traditional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thuộc về truyền thống, điển hình và được xem là tiêu chuẩn mẫu mực trong một phong cách hoặc hình thức lâu đời.
Representing an exemplary standard within a traditional and long-established form or style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của classical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
classical cổ điển | more classical cổ điển hơn | most classical cổ điển nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "classical" được sử dụng để chỉ các khái niệm, tác phẩm hoặc truyền thống có nguồn gốc từ thời kỳ cổ điển, đặc biệt trong nghệ thuật, âm nhạc, văn học và triết học. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "classical" có thể liên quan đến các thể loại hoặc phong cách nghệ thuật có ảnh hưởng lâu bền và truyền thống.