Bản dịch của từ Classical trong tiếng Việt
Classical
Adjective

Classical (Adjective)
ˈklæs.ɪ.kəl
ˈklæs.ɪ.kəl
01
Thuộc về cổ điển hoặc truyền thống; mang phong cách, giá trị hoặc tiêu chuẩn lâu đời, không theo xu hướng hiện đại.
Classic, traditional.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuộc về truyền thống, điển hình và được xem là tiêu chuẩn mẫu mực trong một phong cách hoặc hình thức lâu đời.
Representing an exemplary standard within a traditional and long-established form or style.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
