Bản dịch của từ Exemplary trong tiếng Việt
Exemplary

Exemplary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để mô tả một hình phạt nhằm răn đe, làm gương để người khác không tái phạm; có tính cảnh cáo.
Of a punishment serving as a warning or deterrent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exemplary" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ sự mẫu mực, đáng chế tuyệt hay được coi là tấm gương cho người khác noi theo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "exemplary" thường được dùng ở các tài liệu chính thức hoặc học thuật để miêu tả những phẩm chất tích cực, gương mẫu trong hành vi hoặc thành tựu, nhấn mạnh tính chất đáng học hỏi và theo đuổi.
Họ từ
Từ "exemplary" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ sự mẫu mực, đáng chế tuyệt hay được coi là tấm gương cho người khác noi theo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "exemplary" thường được dùng ở các tài liệu chính thức hoặc học thuật để miêu tả những phẩm chất tích cực, gương mẫu trong hành vi hoặc thành tựu, nhấn mạnh tính chất đáng học hỏi và theo đuổi.
