Bản dịch của từ Exemplary trong tiếng Việt

Exemplary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exemplary(Adjective)

ɪgzˈɛmplɚi
ɪgzˈɛmpləɹi
01

Mô tả ai đó hoặc điều gì đó là gương mẫu, rất tốt và đáng để người khác noi theo (là tấm gương, hàng mẫu về hành vi, phẩm chất hoặc thành tích).

Serving as a desirable model very good.

Ví dụ
02

Dùng để mô tả một hình phạt nhằm răn đe, làm gương để người khác không tái phạm; có tính cảnh cáo.

Of a punishment serving as a warning or deterrent.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ