Anh - Việt

Bản dịch của từ Exemplary trong tiếng Việt

exemplary

Adjective

exemplary (Adjective)

/ɪgzˈɛmplɚi/
/ɪgzˈɛmpləɹi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả ai đó hoặc điều gì đó là gương mẫu, rất tốt và đáng để người khác noi theo (là tấm gương, hàng mẫu về hành vi, phẩm chất hoặc thành tích).

Serving as a desirable model very good.

Ví dụ
Hành vi xuất sắc của cô ấy tại sự kiện từ thiện đã truyền cảm hứng cho nhiều người.Her exemplary behavior at the charity event inspired many people.
Công việc mẫu mực của các tình nguyện viên đã được cộng đồng công nhận.The exemplary work of the volunteers was recognized by the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng để mô tả một hình phạt nhằm răn đe, làm gương để người khác không tái phạm; có tính cảnh cáo.

of a punishment serving as a warning or deterrent.

Ví dụ
Hình phạt gương mẫu cho việc vứt rác là lao động cộng đồng.The exemplary sentence for littering was community service.
Trường áp dụng các biện pháp kỷ luật gương mẫu để ngăn chặn bắt nạt.The school implemented exemplary disciplinary actions to prevent bullying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh