Bản dịch của từ Exemplary trong tiếng Việt
Exemplary

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exemplary" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ sự mẫu mực, đáng chế tuyệt hay được coi là tấm gương cho người khác noi theo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "exemplary" thường được dùng ở các tài liệu chính thức hoặc học thuật để miêu tả những phẩm chất tích cực, gương mẫu trong hành vi hoặc thành tựu, nhấn mạnh tính chất đáng học hỏi và theo đuổi.
Từ "exemplary" xuất phát từ tiếng Latinh "exemplaris", có nghĩa là "thuộc về tấm gương" hoặc "mẫu mực". Từ này qua các thời kỳ đã được sử dụng để chỉ những đặc điểm hoặc hành động có thể làm gương cho người khác. Trong ngữ cảnh hiện tại, "exemplary" mang nghĩa là có tính chất lý tưởng, được coi là tiêu biểu để làm mẫu cho những hành vi hoặc phẩm chất tốt đẹp, từ đó phản ánh vai trò quan trọng trong giáo dục và đạo đức.
Từ "exemplary" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Trong bối cảnh viết, từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, phẩm chất hoặc thành tựu mẫu mực, đặc biệt trong các bài luận học thuật. Ngoài ra, trong các tình huống như đánh giá, phê bình hoặc xem xét thành tích, "exemplary" thường được dùng để khen ngợi và chỉ ra chuẩn mực tích cực mà người khác có thể học hỏi.
Họ từ
Từ "exemplary" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ sự mẫu mực, đáng chế tuyệt hay được coi là tấm gương cho người khác noi theo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "exemplary" thường được dùng ở các tài liệu chính thức hoặc học thuật để miêu tả những phẩm chất tích cực, gương mẫu trong hành vi hoặc thành tựu, nhấn mạnh tính chất đáng học hỏi và theo đuổi.
Từ "exemplary" xuất phát từ tiếng Latinh "exemplaris", có nghĩa là "thuộc về tấm gương" hoặc "mẫu mực". Từ này qua các thời kỳ đã được sử dụng để chỉ những đặc điểm hoặc hành động có thể làm gương cho người khác. Trong ngữ cảnh hiện tại, "exemplary" mang nghĩa là có tính chất lý tưởng, được coi là tiêu biểu để làm mẫu cho những hành vi hoặc phẩm chất tốt đẹp, từ đó phản ánh vai trò quan trọng trong giáo dục và đạo đức.
Từ "exemplary" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Trong bối cảnh viết, từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, phẩm chất hoặc thành tựu mẫu mực, đặc biệt trong các bài luận học thuật. Ngoài ra, trong các tình huống như đánh giá, phê bình hoặc xem xét thành tích, "exemplary" thường được dùng để khen ngợi và chỉ ra chuẩn mực tích cực mà người khác có thể học hỏi.
