Bản dịch của từ Deterrent trong tiếng Việt

Deterrent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deterrent(Noun)

dˈɛtərənt
dɪˈtɛrənt
01

Một đối tượng hoặc tác động nhằm ngăn chặn

An object or effect that serves to deter

威慑物 - 用来阻止或吓退的物体或效果

Ví dụ
02

Một yếu tố hoặc điều kiện cản trở hoặc kiềm chế ai đó.

A factor or condition that inhibits or restrains someone

威慑因素 - 抑制或制约某人的某种条件或力量

Ví dụ
03

Một điều khiến ai đó nản lòng hoặc được thiết kế nhằm làm người khác nản lòng khi làm một việc gì đó.

A thing that discourages or is intended to discourage someone from doing something

威慑物 - 使人却步或阻止某人做某事的事物

Ví dụ