Bản dịch của từ Discourage trong tiếng Việt
Discourage
VerbVerb

Discourage (Verb)
dɪˈskʌr.ɪdʒ
dɪˈskɝː.ɪdʒ
01
Làm ai đó nản lòng, chán nản hoặc không muốn tiếp tục làm điều gì; làm giảm động lực hoặc can đảm của người khác.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm cho ai đó mất tự tin hoặc mất hứng thú, khiến họ nản chí hoặc thôi không muốn tiếp tục cố gắng.
Cause (someone) to lose confidence or enthusiasm.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
