Bản dịch của từ Lose trong tiếng Việt
Lose
Verb

Lose (Verb)
luːz
luːz
01
Thua; không thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc đối đầu (bị đánh bại).
Lose, defeat.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
