Bản dịch của từ Lose trong tiếng Việt

Lose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose (Verb)

luːz
luːz
01

Thua; không thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc đối đầu (bị đánh bại).

Lose, defeat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

“Lose” (động từ) có nghĩa là: mất (không còn nữa), thua (trong trò chơi hoặc cuộc thi), thất lạc (vật gì đó bị để lạc), hoặc bỏ lỡ (cơ hội, chuyến xe). Đây là cách dùng phổ biến và đơn giản cho người học.

Lost, lost, missed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lãng phí hoặc không tận dụng được (thời gian hoặc cơ hội): hành động bỏ qua, để trôi, hoặc không sử dụng một thời gian/cơ hội quý giá.

Waste or fail to take advantage of (time or an opportunity)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thua; không giành chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi hoặc cuộc so tài.

Fail to win (a game or contest)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thua lỗ; kiếm được ít tiền hơn so với số tiền đã chi tiêu hoặc đang chi — tức là bị thất thu, không bù đắp được chi phí.

Earn less (money) than one is spending or has spent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Mất đi thứ gì đó hoặc không còn giữ/giữ được nữa (bị tước mất, thất lạc hoặc không còn sở hữu).

Be deprived of or cease to have or retain (something)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Không còn tìm thấy cái gì hoặc người nào đó; trở nên không biết họ ở đâu hoặc để thất lạc một vật/ người.

Become unable to find (something or someone)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ