lose
lose (Verb)
Nghĩa 01
Thua; không thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc đối đầu (bị đánh bại).
Lose, defeat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lose (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lost |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lost |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | loses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | losing |
Kết hợp từ của lose (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt đầu mất begin to lose | Thanh thiếu niên bắt đầu mất hứng thú trong các buổi tụ tập gia đình truyền thống. Teenagers begin to lose interest in traditional family gatherings. |
ghét thua hate to lose | Tôi ghét thua trong các cuộc thi xã hội. I hate to lose in social competitions. |
không có ý định để mất not intend to lose | Cô ấy không có ý định thua cuộc trong cuộc thi tranh luận. She does not intend to lose the debate competition. |
được mong đợi sẽ mất be expected to lose | Nhiều câu lạc bộ xã hội dự kiến sẽ mất thành viên năm nay. Many social clubs are expected to lose members this year. |
không chịu được mất not bear to lose | Cô ấy không thể chịu đựng để mất bạn thân nhất của mình. She cannot bear to lose her best friend. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lose" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "mất" hoặc "không còn". Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và nói, thường chỉ việc không giữ được một vật gì hoặc thất bại trong một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh, có thể nghe thấy cách phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, trong đó "lose" phát âm như /luːz/ ở cả hai. Tương tự nhau trong văn viết, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở phong cách và ngữ cảnh sử dụng từ này trong giao tiếp thường ngày.