reasoning
reasoning (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình suy luận, suy nghĩ để rút ra kết luận hoặc giải thích từ các giả thiết; cũng chỉ lý do, động cơ dẫn tới một hành động hoặc quyết định.
uncountable The deduction of inferences or interpretations from premises abstract thought ratiocination countable any instance of this especially as a process leading to an action motive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của reasoning (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
luận điệu pháp lý legal reasoning | Lập luận pháp lý giúp các thẩm phán đưa ra quyết định công bằng trong các vụ xã hội. Legal reasoning helps judges make fair decisions in social cases. |
lý do thực tế practical reasoning | Lý luận thực tiễn giúp giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói ở Mỹ. Practical reasoning helps solve social issues like poverty in America. |
tư duy trừu tượng abstract reasoning | Lý luận trừu tượng giúp sinh viên giải quyết vấn đề xã hội sáng tạo trong thảo luận. Abstract reasoning helps students solve social problems creatively during discussions. |
luận điệu vòng tròn circular reasoning | Lập luận vòng thường dẫn đến các lập luận sai trong các cuộc thảo luận xã hội. Circular reasoning often leads to flawed arguments in social discussions. |
luận điểm phi ngôn từ non-verbal reasoning | Kỹ năng lý luận phi ngôn ngữ rất quan trọng cho tương tác xã hội hiệu quả. Non-verbal reasoning skills are crucial for effective social interactions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reasoning" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình tư duy logic và phân tích để đưa ra kết luận hoặc giải thích. "Reasoning" không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với âm /ˈriːzənɪŋ/ phổ biến ở cả hai biến thể. Từ này được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, tâm lý học và khoa học máy tính, liên quan đến khả năng lập luận và suy diễn của con người.
