Bản dịch của từ Ratiocination trong tiếng Việt
Ratiocination

Ratiocination(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình suy luận có ý thức và có hệ thống; hành động suy nghĩ, lập luận một cách cẩn thận để đi đến kết luận.
Reasoning conscious deliberate inference the activity or process of reasoning.
推理过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một kết luận hoặc kết quả mà người ta đưa ra sau khi suy nghĩ, luận lý hoặc lập luận cẩn thận.
A proposition arrived at by such thought.
经过思考得出的结论
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ratiocination là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình suy nghĩ logic và phân tích để đi đến kết luận hoặc giải quyết vấn đề. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "ratiocinari", có nghĩa là "suy diễn". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, ratiocination được sử dụng tương đương và không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa đen hay diễn đạt. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong văn phong chính thức hoặc triết học, nhấn mạnh tính chất lý luận và phân tích.
Từ "ratiocination" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ratiocinatio", được hình thành từ động từ "ratiocinari", có nghĩa là "suy luận". Truyền thống triết học La Mã đã nhấn mạnh tầm quan trọng của lý luận và phán đoán trong tư duy. Trong sử dụng hiện nay, "ratiocination" chỉ việc suy nghĩ và lập luận một cách có hệ thống, phản ánh sự kết nối giữa nguyên tắc lý thuyết và thực tiễn trong trí tuệ con người.
Từ "ratiocination" thể hiện tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện ở phần viết và nói khi thảo luận về lý luận hoặc quy trình tư duy phân tích. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong triết học và tâm lý học để mô tả khả năng suy luận và phân tích. Từ ngữ này thường gắn liền với các chủ đề trí tuệ nhân tạo và khoa học nhận thức, nơi khả năng suy luận được xem xét trong các mô hình học máy.
Họ từ
Ratiocination là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình suy nghĩ logic và phân tích để đi đến kết luận hoặc giải quyết vấn đề. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "ratiocinari", có nghĩa là "suy diễn". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, ratiocination được sử dụng tương đương và không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa đen hay diễn đạt. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong văn phong chính thức hoặc triết học, nhấn mạnh tính chất lý luận và phân tích.
Từ "ratiocination" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ratiocinatio", được hình thành từ động từ "ratiocinari", có nghĩa là "suy luận". Truyền thống triết học La Mã đã nhấn mạnh tầm quan trọng của lý luận và phán đoán trong tư duy. Trong sử dụng hiện nay, "ratiocination" chỉ việc suy nghĩ và lập luận một cách có hệ thống, phản ánh sự kết nối giữa nguyên tắc lý thuyết và thực tiễn trong trí tuệ con người.
Từ "ratiocination" thể hiện tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện ở phần viết và nói khi thảo luận về lý luận hoặc quy trình tư duy phân tích. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong triết học và tâm lý học để mô tả khả năng suy luận và phân tích. Từ ngữ này thường gắn liền với các chủ đề trí tuệ nhân tạo và khoa học nhận thức, nơi khả năng suy luận được xem xét trong các mô hình học máy.
