rational
rational (Adjective)
Nghĩa 01
Dựa trên lý trí hoặc suy luận hợp lý; có tính hợp lý, không theo cảm xúc hay tùy tiện.
Based on or in accordance with reason or logic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(về số, đại lượng hoặc biểu thức) có thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên; tức là số hữu tỉ, có thể viết như a/b với a và b là số nguyên và b khác 0.
(of a number, quantity, or expression) expressible, or containing quantities which are expressible, as a ratio of whole numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rational (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rational hữu tỷ | more rational hợp lý hơn | most rational hữu tỷ nhất |
Kết hợp từ của rational (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn hợp lý strictly rational | Ủy ban đã đưa ra quyết định hợp lý về nhà ở xã hội năm 2023. The committee made strictly rational decisions about social housing in 2023. |
hợp lý về mặt kinh tế economically rational | Việc chọn xe tiêu thụ nhiên liệu thấp có thể là hợp lý về mặt kinh tế đối với nhiều gia đình. Choosing a car with low fuel use can be economically rational for many families. |
cơ bản là hợp lý essentially rational | Trong bài thi nói IELTS, câu trả lời nên về cơ bản hợp lý để đạt điểm cao. In the IELTS speaking test, the answer should be essentially rational to get a good score. |
hoàn toàn hợp lý perfectly rational | Nhiều người thấy mạng xã hội hoàn toàn hợp lý để kết nối với nhau. Many people find social media perfectly rational for connecting with others. |
hoàn toàn hợp lý purely rational | Nhiều nhà khoa học xã hội hoàn toàn lý trí trong phương pháp nghiên cứu của họ. Many social scientists are purely rational in their research methods. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rational" thuộc về tính từ, có nghĩa là hợp lý, tỉnh táo hoặc có lý trí. Trong ngữ cảnh triết học và khoa học, "rational" thường được dùng để mô tả hành động hoặc quyết định dựa trên lý lẽ hoặc lý thuyết. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Phiên âm Mỹ là /ˈræʃənl/, trong khi phiên âm Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm "a". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm hơn là nghĩa và cách dùng.