ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quantity
Trong ngữ âm, “quantity” chỉ độ dài cảm nhận của một nguyên âm hoặc một âm tiết — tức là nguyên âm/âm tiết được kéo dài bao lâu khi phát âm.
The perceived length of a vowel sound or syllable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Độ lớn hoặc số lượng của một vật chất hay điều trừu tượng — tức là lượng hay con số của thứ gì đó, thường không đo bằng không gian (không phải kích thước/diện tích).
The amount or number of a material or abstract thing not usually estimated by spatial measurement.
Một đại lượng hoặc thành phần có thể được biểu diễn bằng con số; tức là một giá trị đo lường hoặc số lượng của cái gì đó.
A value or component that may be expressed in numbers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/quantity/