Bản dịch của từ Logic trong tiếng Việt

Logic

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logic (Noun Uncountable)

lˈɒdʒɪk
ˈɫɑdʒɪk
01

Cách suy nghĩ, lập luận hoặc sắp xếp ý tưởng riêng của một người hay một hệ thống

The particular way in which someone thinks argues or organizes ideas

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngành nghiên cứu các quy tắc và phương pháp suy luận đúng

The formal study of the rules and methods of correct reasoning

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hệ thống trong thiết bị điện tử xử lý hoặc đưa ra quyết định bằng các tín hiệu đúng–sai

A system in which electronic devices make decisions using trueorfalse signals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Việc dùng cách suy luận rõ ràng và hợp lý để hiểu hoặc giải thích một việc

The use of clear sensible reasoning to understand or explain something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa