Bản dịch của từ Logic trong tiếng Việt
Logic
Noun Uncountable

Logic (Noun Uncountable)
lˈɒdʒɪk
ˈɫɑdʒɪk
01
Cách suy nghĩ, lập luận hoặc sắp xếp ý tưởng riêng của một người hay một hệ thống
The particular way in which someone thinks argues or organizes ideas
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hệ thống trong thiết bị điện tử xử lý hoặc đưa ra quyết định bằng các tín hiệu đúng–sai
A system in which electronic devices make decisions using trueorfalse signals
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
