Bản dịch của từ Underlying trong tiếng Việt
Underlying

Underlying (Adjective)
Underlying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) là nền tảng hoặc cơ sở của cái gì đó; làm nền tảng, đóng vai trò làm cơ sở cho một sự việc, ý tưởng hoặc hệ thống.
Form the basis or groundwork of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "underlying" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "căn bản" hoặc "tiềm ẩn". Nó thường được sử dụng để chỉ những yếu tố cơ bản hoặc nguyên nhân sâu xa của một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh văn hóa, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong các văn bản khoa học và kỹ thuật.
Họ từ
Từ "underlying" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "căn bản" hoặc "tiềm ẩn". Nó thường được sử dụng để chỉ những yếu tố cơ bản hoặc nguyên nhân sâu xa của một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh văn hóa, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong các văn bản khoa học và kỹ thuật.
