validity
validity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tính hợp lệ của một phép đo: mức độ mà một công cụ đo lường thực sự phản ánh hoặc đo đúng khái niệm mà nó được dùng để đo (tức là nó đo những gì nó tuyên bố đo).
Tính hợp lệ của một phép đo: mức độ mà một công cụ đo lường thực sự phản ánh hoặc đo đúng khái niệm mà nó được dùng để đo (tức là nó đo những gì nó tuyên bố đo).
A quality of a measurement indicating the degree to which the measure reflects the underlying construct, that is, whether it measures what it purports to measure (see reliability).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của validity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
validity | validities |
Kết hợp từ của validity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
độ tin cậy ngoại bề ngoại face validity | Bảng câu hỏi thiếu tính hợp lý trong việc đo kỹ năng xã hội. The questionnaire lacked face validity in measuring social skills. |
nghi ngờ về tính hợp lệ doubtful validity | Sự đáng tin cậy của những đánh giá trực tuyến là không chắc chắn. The credibility of online reviews is of doubtful validity. |
độ tin cậy đáng ngờ dubious validity | Sự hợp lý đáng ngờ của thông tin đã gây lo ngại trong cộng đồng. The dubious validity of the information raised concerns among the community. |
độ hợp lý đáng nghi questionable validity | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy có tính hợp lý đáng nghi. Her social media posts had questionable validity. |
độ tin cậy lớn great validity | Kết quả khảo sát có tính hợp lý cao. The survey results have great validity. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "validity" đề cập đến mức độ mà một công cụ đo lường hoặc thử nghiệm phản ánh chính xác khái niệm hoặc biến mà nó định đánh giá. Trong lĩnh vực nghiên cứu và tâm lý học, tính hợp lệ có thể được chia thành nhiều loại như tính hợp lệ nội tại và tính hợp lệ ngoại tại. Ở cả Anh và Mỹ, "validity" được sử dụng giống nhau trong văn viết và nói, không có khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng.
