Bản dịch của từ Validity trong tiếng Việt
Validity

Validity(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính hợp lệ của một phép đo: mức độ mà một công cụ đo lường thực sự phản ánh hoặc đo đúng khái niệm mà nó được dùng để đo (tức là nó đo những gì nó tuyên bố đo).
A quality of a measurement indicating the degree to which the measure reflects the underlying construct, that is, whether it measures what it purports to measure (see reliability).
测量的有效性,指测量工具是否真实反映其所测量的概念。
Dạng danh từ của Validity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Validity | Validities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "validity" đề cập đến mức độ mà một công cụ đo lường hoặc thử nghiệm phản ánh chính xác khái niệm hoặc biến mà nó định đánh giá. Trong lĩnh vực nghiên cứu và tâm lý học, tính hợp lệ có thể được chia thành nhiều loại như tính hợp lệ nội tại và tính hợp lệ ngoại tại. Ở cả Anh và Mỹ, "validity" được sử dụng giống nhau trong văn viết và nói, không có khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng.
Từ "validity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "validitas", từ động từ "valere", có nghĩa là "có sức mạnh" hoặc "có giá trị". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự hợp lệ và tính hợp pháp của một lập luận hoặc một chứng minh. Ngày nay, "validity" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như triết học, thống kê và nghiên cứu để diễn tả mức độ chính xác và độ tin cậy của các bằng chứng hoặc kết quả.
Từ "validity" thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và các bài kiểm tra chuẩn hóa, bao gồm cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá thông tin hoặc luận điểm. Trong Viết và Nói, nó thường liên quan đến việc xác thực hoặc minh chứng cho các lập luận. Ngoài ra, "validity" cũng được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu khoa học, tâm lý học và trong lĩnh vực giáo dục để chỉ mức độ chính xác của các công cụ đánh giá và dữ liệu thu thập.
Họ từ
Khái niệm "validity" đề cập đến mức độ mà một công cụ đo lường hoặc thử nghiệm phản ánh chính xác khái niệm hoặc biến mà nó định đánh giá. Trong lĩnh vực nghiên cứu và tâm lý học, tính hợp lệ có thể được chia thành nhiều loại như tính hợp lệ nội tại và tính hợp lệ ngoại tại. Ở cả Anh và Mỹ, "validity" được sử dụng giống nhau trong văn viết và nói, không có khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng.
Từ "validity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "validitas", từ động từ "valere", có nghĩa là "có sức mạnh" hoặc "có giá trị". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự hợp lệ và tính hợp pháp của một lập luận hoặc một chứng minh. Ngày nay, "validity" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như triết học, thống kê và nghiên cứu để diễn tả mức độ chính xác và độ tin cậy của các bằng chứng hoặc kết quả.
Từ "validity" thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và các bài kiểm tra chuẩn hóa, bao gồm cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá thông tin hoặc luận điểm. Trong Viết và Nói, nó thường liên quan đến việc xác thực hoặc minh chứng cho các lập luận. Ngoài ra, "validity" cũng được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu khoa học, tâm lý học và trong lĩnh vực giáo dục để chỉ mức độ chính xác của các công cụ đánh giá và dữ liệu thu thập.

