Bản dịch của từ Construct trong tiếng Việt
Construct
VerbNoun

Construct (Verb)
kənˈstrʌkt
kənˈstrʌkt
01
Xây dựng; tạo dựng cái gì đó bằng cách lắp ráp, bố trí các phần lại với nhau (có thể là nhà, công trình, hệ thống, ý tưởng được tổ chức thành cấu trúc).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Construct (Noun)
kˈɑnstɹəkt
kˈɑnstɹəktn
01
Một khái niệm hay lý thuyết gồm nhiều yếu tố trừu tượng, thường mang tính chủ quan và không dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
An idea or theory containing various conceptual elements, typically one considered to be subjective and not based on empirical evidence.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
