Bản dịch của từ Road trong tiếng Việt

Road

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Road(Noun Countable)

rəʊd
roʊd
01

Đường dành cho xe cộ và người đi bộ; con đường, phố nơi giao thông di chuyển.

Road, street.

道路,街道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Road(Noun)

ɹˈoʊd
ɹˈoʊd
01

Một vùng nước ven bờ, được che chắn một phần khỏi sóng gió, nơi tàu thuyền có thể neo đậu an toàn.

A partly sheltered stretch of water near the shore in which ships can ride at anchor.

港湾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chuỗi sự kiện hoặc một lộ trình hành động dẫn đến một kết quả nhất định; cách tiến hành để đạt được mục tiêu.

A series of events or a course of action that will lead to a particular outcome.

一系列事件或行动的过程,导致特定结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một con đường rộng dẫn từ nơi này sang nơi khác, thường có mặt đường được lát hoặc trải nhựa để xe cộ đi lại.

A wide way leading from one place to another, especially one with a specially prepared surface which vehicles can use.

一条宽阔的通道,供车辆通行。

road tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Road (Noun)

SingularPlural

Road

Roads

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ