Bản dịch của từ Road trong tiếng Việt

Road

Noun [C]Noun [U/C]

Road (Noun Countable)

rəʊd
roʊd
01

Đường, đường phố

Road, street

Ví dụ

The road was blocked due to a parade in the town.

Con đường bị chặn do một cuộc diễu hành trong thị trấn.

Main Street is a popular road for shopping and dining.

Phố chính là con đường nổi tiếng để mua sắm và ăn uống.

Kết hợp từ của Road (Noun Countable)

CollocationVí dụ

A stretch of road

Một đoạn đường

A stretch of road was closed for a charity run.

Một đoạn đường đã bị đóng cửa để tổ chức chạy thiện nguyện.

Hit the road

Lên đường

After the party, it's time to hit the road.

Sau buổi tiệc, là lúc phải lên đường.

Road (Noun)

ɹˈoʊd
ɹˈoʊd
01

Một vùng nước gần bờ có mái che một phần nơi tàu thuyền có thể neo đậu.

A partly sheltered stretch of water near the shore in which ships can ride at anchor.

Ví dụ

The harbor had a calm road for ships to anchor.

Cảng có một con đường yên bình để tàu neo đậu.

The road provided safety for boats during the storm.

Con đường cung cấp an toàn cho các thuyền trong cơn bão.

02

Một chuỗi sự kiện hoặc một hành động sẽ dẫn đến một kết quả cụ thể.

A series of events or a course of action that will lead to a particular outcome.

Ví dụ

Education is the road to success.

Giáo dục là con đường dẫn đến thành công.

Hard work and dedication pave the road to achievement.

Lao động chăm chỉ và sự cống hiến mở đường tới thành tựu.

03

Đường rộng dẫn từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là đường có bề mặt được chuẩn bị đặc biệt để các phương tiện đi lại.

A wide way leading from one place to another, especially one with a specially prepared surface which vehicles can use.

Ví dụ

The government is building a new road to connect rural areas.

Chính phủ đang xây dựng một con đường mới để kết nối các vùng nông thôn.

Traffic congestion on the main road is a common issue.

Tắc đường trên con đường chính là một vấn đề phổ biến.

Kết hợp từ của Road (Noun)

CollocationVí dụ

A stretch of road

Một đoạn đường

A stretch of road was built to connect the two villages.

Một đoạn đường được xây dựng để kết nối hai làng.

Hit the road

Lên đường

After the party, it's time to hit the road and head home.

Sau bữa tiệc, là lúc rời đi và về nhà.

Mô tả từ

“road” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “đường, đường phố” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Task 1 là 25 lần/14894 và ở Task 2 là 31 lần/15602 từ được sử dụng). Từ “road” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 58 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “road” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Road

In the road

ɨn ðə ɹˈoʊd

Cản đường cản lối

In the way; obstructing the way.

The protesters blocked the road during the demonstration.

Các người biểu tình đã chặn đường trong cuộc biểu tình.

The end of the road

ðɨ ˈɛnd ˈʌv ðə ɹˈoʊd

Đường cùng/ Hết đường xoay xở

The end of the whole process.

When they reached the end of the road, they realized they had to turn back.

Khi họ đến cuối con đường, họ nhận ra họ phải quay lại.

Thành ngữ cùng nghĩa: the end of the line...

Hit the road

hˈɪt ðə ɹˈoʊd

Lên đường/ Khởi hành

To depart; to begin one's journey, especially on a road trip; to leave for home.

We need to hit the road before traffic gets worse.

Chúng ta cần rời khỏi trước khi giao thông trở nên tồi tệ hơn.

Down the road

dˈaʊn ðə ɹˈoʊd

Về sau/ Tương lai

In the future.

Down the road, we will see more technological advancements in society.

Trong tương lai, chúng ta sẽ thấy nhiều tiến bộ công nghệ trong xã hội.

Thành ngữ cùng nghĩa: be in the cards...

(it's) time to hit the road.

ˈɪts tˈaɪm tˈu hˈɪt ðə ɹˈoʊd.

Đến lúc lên đường/ Lên đường thôi

A phrase indicating that it is time that one departed.

It's time to hit the road, we don't want to be late.

Đã đến lúc phải rời đi, chúng ta không muốn muộn.

Thành ngữ cùng nghĩa: id better hit the road...

Get the show on the road

ɡˈɛt ðə ʃˈoʊ ˈɑn ðə ɹˈoʊd

Bắt tay vào việc/ Vào guồng/ Khởi động

To get (something) started.

Let's get the show on the road and start the charity event.

Hãy bắt đầu sự kiện từ thiện.

Thành ngữ cùng nghĩa: get this show on the road...

On the road

ˈɑn ðə ɹˈoʊd

Nay đây mai đó

Traveling from place to place, not necessarily on the highways; working away from one's home or office.

She's always on the road, traveling to different cities for work.

Cô ấy luôn trên đường, đi du lịch đến các thành phố khác nhau để làm việc.

ɹˈoʊd hˈɑɡ

Lái xe ẩu tả, ích kỷ

Someone who drives carelessly and selfishly.

She's such a road hog, always cutting people off on the highway.

Cô ấy thật là một tay lái vô tâm, luôn cắt người khác trên xa lộ.

Where the rubber meets the road

wˈɛɹ ðə ɹˈʌbɚ mˈits ðə ɹˈoʊd

Lửa thử vàng, gian nan thử sức

At the point in a process where there are challenges, issues, or problems.

Dealing with poverty is where the rubber meets the road in society.

Đối mặt với nghèo đó chính là nơi mà lốp xe gặp cần cẩu trong xã hội.