Bản dịch của từ Street trong tiếng Việt

Street

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Street (Noun)

strˈiːt
ˈstrit
01

Một con đường công cộng trong thành phố hoặc thị trấn thường có các tòa nhà nằm ở một hoặc cả hai bên.

A public road in a city or town typically with buildings on one or both sides

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một con đường hoặc lối đi dành cho phương tiện và người đi bộ.

A road or path that is used for vehicles and pedestrians

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khu vực hoặc quận cụ thể được xác định bởi các con phố của nó.

A particular area or district defined by its streets

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa