Bản dịch của từ Street trong tiếng Việt
Street
Noun [U/C]

Street(Noun)
strˈiːt
ˈstrit
Ví dụ
Ví dụ
03
Con đường hoặc lối đi dành cho xe cộ và người đi bộ
A path or walkway for vehicles and pedestrians.
这是一条供车辆和行人通行的道路或人行道。
Ví dụ
Street

Con đường hoặc lối đi dành cho xe cộ và người đi bộ
A path or walkway for vehicles and pedestrians.
这是一条供车辆和行人通行的道路或人行道。