Bản dịch của từ Outlook trong tiếng Việt

Outlook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outlook(Noun)

ˈaʊtlʊk
ˈaʊtˌɫʊk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ