ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outlook
Cách một tình huống hoặc điều kiện cụ thể có khả năng diễn biến như thế nào
The way a specific situation or a set of conditions might develop.
这是指某一具体情境或一组条件可能发展成的方式。
Triển vọng tương lai
Future prospects
未来的前景
Quan điểm hoặc thái độ chung của một người đối với cuộc sống
A person's outlook or general attitude towards life.
一个人对于生活的看法或整体态度。