ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outlook
Cách mà một tình huống hoặc một tập hợp điều kiện cụ thể có khả năng phát triển.
How a specific situation or a set of conditions is likely to evolve.
特定情况或一组条件发展趋势的可能性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Triển vọng cho tương lai
Prospects for the Future
未来的展望
Quan điểm hoặc thái độ chung của một người về cuộc sống
A person's perspective or their overall attitude towards life.
一个人的观点或他们对生活的普遍态度。