Bản dịch của từ Future trong tiếng Việt
Future

Future (Adjective)
Future (Noun)
Trong ngữ cảnh tài chính/thị trường, “futures” là hợp đồng mua bán tài sản (thường là hàng hóa hoặc cổ phiếu) theo giá đã thỏa thuận trước, nhưng sẽ giao và thanh toán vào một thời điểm sau (tương lai).
Contracts for assets especially commodities or shares bought at agreed prices but delivered and paid for later.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tương lai (future) là một khái niệm chỉ thời gian chưa đến, phản ánh những sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại. Trong tiếng Anh, "future" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau; trong tiếng Anh Anh, âm /juː/ có sự nhấn mạnh hơn, trong khi người Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn.
Họ từ
Tương lai (future) là một khái niệm chỉ thời gian chưa đến, phản ánh những sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại. Trong tiếng Anh, "future" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau; trong tiếng Anh Anh, âm /juː/ có sự nhấn mạnh hơn, trong khi người Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn.
