later
later (Adverb)
Nghĩa 01
Sau đó; vào một thời điểm sau thời điểm đang nói đến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng so sánh của “late”: muộn hơn, đến hoặc xảy ra ở một thời điểm sau so với thời điểm khác.
comparative form of late: more late.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của later (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
late trễ | later sau | latest mới nhất |
later (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
later (Adjective)
Nghĩa 01
“Later” là dạng so sánh của “late”, nghĩa là “muộn hơn” — chỉ mức độ thời gian sau hơn so với một thời điểm khác.
comparative form of late: more late.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của later (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
late trễ | later sau | latest mới nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Later" là một trạng từ chỉ thời gian có nghĩa là "sau đó" hoặc "trễ hơn". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ một thời điểm trong tương lai so với hiện tại hoặc một thời điểm đã đề cập trước đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "later" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với người Anh có khuynh hướng sử dụng từ này trong các tình huống ít chính thức hơn so với người Mỹ.