Bản dịch của từ Comparing trong tiếng Việt

Comparing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comparing (Verb)

kəmpˈɛɹɪŋ
kəmpˈɛɹɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "compare" (so sánh). Thường dùng để diễn tả hành động đang so sánh hoặc việc so sánh nói chung.

Present participle and gerund of compare.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ