Bản dịch của từ Comparing trong tiếng Việt

Comparing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comparing(Verb)

kəmpˈɛɹɪŋ
kəmpˈɛɹɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "compare" (so sánh). Thường dùng để diễn tả hành động đang so sánh hoặc việc so sánh nói chung.

Present participle and gerund of compare.

比较的动词形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Comparing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Compare

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Compared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Compared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Compares

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Comparing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ