Bản dịch của từ Afterward trong tiếng Việt
Afterward
Adverb

Afterward (Adverb)
ˈɑːftəwˌɔːd
ˈɑftɝwɝd
01
Sau một sự kiện hoặc thời gian cụ thể
After a particular event or time
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Afterward

Sau một sự kiện hoặc thời gian cụ thể
After a particular event or time
Từ tiếng Việt gần nghĩa