Bản dịch của từ Adverbial trong tiếng Việt
Adverbial

Adverbial(Noun)
Một từ hoặc cụm từ đóng vai trò thành phần chính trong câu (thành phần phụ ngữ) và thường biểu thị nơi chốn (ví dụ: in the garden — trong vườn), thời gian (in May — vào tháng Năm) hoặc cách thức (in a strange way — theo một cách lạ).
A word or phrase functioning as a major clause constituent and typically expressing place in the garden time in May or manner in a strange way.
副词是句子中表示时间、地点或方式的词或短语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Adverbial (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Adverbial | Adverbials |
Adverbial(Adjective)
(tính từ) Liên quan đến trạng ngữ hoặc có chức năng như trạng ngữ — tức là bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một cả câu hoặc cụm từ, thường chỉ cách, thời gian, nơi chốn, lý do, mức độ, v.v.
Relating to or functioning as an adverb or adverbial.
副词的,作为副词的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Adverbial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Adverbial Trạng từ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Trạng từ (adverbial) là một thành phần ngữ pháp dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cho toàn bộ câu, thể hiện các trạng thái như thời gian, địa điểm, cách thức, hoặc mức độ. Trong tiếng Anh, "adverbial" cũng là thuật ngữ chỉ các cụm từ hoặc mệnh đề làm chức năng trạng từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt chủ yếu nằm ở một số trạng từ cụ thể về cách phát âm và ngữ nghĩa, nhưng chức năng ngữ pháp của chúng vẫn tương đồng.
Từ "adverbial" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "adverbium", trong đó "ad" nghĩa là "đến" và "verbum" có nghĩa là "từ". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ các từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc các trạng từ khác trong câu. Qua thời gian, khái niệm này đã được hình thành trong ngữ pháp hiện đại, chỉ vai trò của các yếu tố ngữ pháp bổ sung, giúp làm rõ hoặc mở rộng ý nghĩa trong câu.
Từ "adverbial" xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi người dự thi cần sử dụng các cấu trúc ngữ pháp chính xác để diễn đạt ý tưởng. Trong phần Listening và Reading, "adverbial" thường liên quan đến các đoạn văn mô tả cách thức hoặc thời gian thực hiện hành động. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong ngữ văn học thuật để chỉ các trạng từ hoặc cụm trạng từ, thường xuất hiện trong các tài liệu ngữ pháp và ngôn ngữ học.
Họ từ
Trạng từ (adverbial) là một thành phần ngữ pháp dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cho toàn bộ câu, thể hiện các trạng thái như thời gian, địa điểm, cách thức, hoặc mức độ. Trong tiếng Anh, "adverbial" cũng là thuật ngữ chỉ các cụm từ hoặc mệnh đề làm chức năng trạng từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt chủ yếu nằm ở một số trạng từ cụ thể về cách phát âm và ngữ nghĩa, nhưng chức năng ngữ pháp của chúng vẫn tương đồng.
Từ "adverbial" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "adverbium", trong đó "ad" nghĩa là "đến" và "verbum" có nghĩa là "từ". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ các từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc các trạng từ khác trong câu. Qua thời gian, khái niệm này đã được hình thành trong ngữ pháp hiện đại, chỉ vai trò của các yếu tố ngữ pháp bổ sung, giúp làm rõ hoặc mở rộng ý nghĩa trong câu.
Từ "adverbial" xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi người dự thi cần sử dụng các cấu trúc ngữ pháp chính xác để diễn đạt ý tưởng. Trong phần Listening và Reading, "adverbial" thường liên quan đến các đoạn văn mô tả cách thức hoặc thời gian thực hiện hành động. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong ngữ văn học thuật để chỉ các trạng từ hoặc cụm trạng từ, thường xuất hiện trong các tài liệu ngữ pháp và ngôn ngữ học.
