Bản dịch của từ Adverbial trong tiếng Việt

Adverbial

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adverbial(Noun)

ədˈvɚ.bi.əl
ədˈvɚ.bi.əl
01

Một từ hoặc cụm từ đóng vai trò thành phần chính trong câu (thành phần phụ ngữ) và thường biểu thị nơi chốn (ví dụ: in the garden — trong vườn), thời gian (in May — vào tháng Năm) hoặc cách thức (in a strange way — theo một cách lạ).

A word or phrase functioning as a major clause constituent and typically expressing place in the garden time in May or manner in a strange way.

副词是句子中表示时间、地点或方式的词或短语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Adverbial (Noun)

SingularPlural

Adverbial

Adverbials

Adverbial(Adjective)

ædvˈɝbil
ædvˈɝɹbil
01

(tính từ) Liên quan đến trạng ngữ hoặc có chức năng như trạng ngữ — tức là bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một cả câu hoặc cụm từ, thường chỉ cách, thời gian, nơi chốn, lý do, mức độ, v.v.

Relating to or functioning as an adverb or adverbial.

副词的,作为副词的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Adverbial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Adverbial

Trạng từ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ