ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Garden
Khu vực đất (có thể là trong vườn nhà, công viên hoặc nơi riêng biệt) được trồng hoa, cây cảnh, rau quả hoặc cây ăn quả để làm đẹp hoặc thu hoạch.
Garden, garden, garden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mảnh đất liền kề nhà, thường trồng cỏ, hoa và bụi cây; nơi để làm vườn hoặc trang trí cảnh quan quanh nhà.
A piece of ground adjoining a house, in which grass, flowers, and shrubs may be grown.
Làm vườn; trồng trọt và chăm sóc cây hoa, rau, củ, hoặc cây cảnh trong vườn.
Cultivate or work in a garden.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/garden/