Bản dịch của từ Cultivate trong tiếng Việt
Cultivate
VerbVerb

Cultivate (Verb)
kˈʌltɪvˌeiɾɪŋ
kˈʌltɪvˌeiɾɪŋ
Cultivate (Verb)
kˈʌltɪvˌeɪt
ˈkəɫtɪˌveɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để thúc đẩy sự phát triển hoặc lớn mạnh của một điều gì đó
To foster the growth or development of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
