Bản dịch của từ Cultivate trong tiếng Việt

Cultivate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultivate(Verb)

kˈʌltɪvˌeɪt
ˈkəɫtɪˌveɪt
01

Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng trọt hoặc làm vườn

Preparing and utilizing land for planting or gardening.

准备和利用土地进行农作或园艺

Ví dụ
02

Thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ của một thứ gì đó

To foster the growth or development of something

促进某事的成长或发展

Ví dụ
03

Cải thiện hoặc phát triển bằng cách chú ý cẩn thận trong huấn luyện hoặc học tập

To improve or develop through attention, practice, or learning.

通过细心的训练或学习来提升或发展

Ví dụ