Bản dịch của từ Land trong tiếng Việt
Land

Land (Noun Uncountable)
Đất (bề mặt trái đất; mặt đất, khu vực đất liền, không phải nước). Dùng để chỉ đất đai, mặt đất hoặc lãnh thổ nói chung (không đếm được).
Land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Land (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Land (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Land" (tiếng Anh) có nghĩa chỉ phần bề mặt của trái đất chứa đựng đất đai, có thể được sử dụng để trồng trọt, xây dựng hoặc phát triển. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /lænd/, trong khi ở tiếng Anh Anh, phát âm tương tự nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Cả hai biến thể đều sử dụng "land" trong các bối cảnh tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, đôi khi từ này cũng ám chỉ đến bất động sản và quyền sở hữu đất đai hơn.
Họ từ
"Land" (tiếng Anh) có nghĩa chỉ phần bề mặt của trái đất chứa đựng đất đai, có thể được sử dụng để trồng trọt, xây dựng hoặc phát triển. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /lænd/, trong khi ở tiếng Anh Anh, phát âm tương tự nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Cả hai biến thể đều sử dụng "land" trong các bối cảnh tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, đôi khi từ này cũng ám chỉ đến bất động sản và quyền sở hữu đất đai hơn.
