Bản dịch của từ Land trong tiếng Việt
Land
Noun UncountableNounVerb

Land (Noun Uncountable)
lænd
lænd
01
Đất (bề mặt trái đất; mặt đất, khu vực đất liền, không phải nước). Dùng để chỉ đất đai, mặt đất hoặc lãnh thổ nói chung (không đếm được).
Land.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Land (Noun)
lˈænd
lˈænd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Land (Verb)
lˈænd
lˈænd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
