land
land (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Đất (bề mặt trái đất; mặt đất, khu vực đất liền, không phải nước). Dùng để chỉ đất đai, mặt đất hoặc lãnh thổ nói chung (không đếm được).
Land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của land (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
miền đất xa xôi faraway land | Nhiều sinh viên mơ ước được học ở một vùng đất xa xôi như Nhật Bản. Many students dream of studying in a faraway land like Japan. |
Đất hứa Promised Land land | Nhiều người tin rằng giáo dục là vùng đất hứa cho sự bình đẳng xã hội. Many believe education is the promised land for social equality. |
đất ven biển coastal land | Đất ven biển gần Miami rất phổ biến cho các buổi gặp gỡ xã hội. The coastal land near Miami is popular for social gatherings. |
đất nghèo poor land | Nhiều gia đình sống trên đất nghèo ở nông thôn Việt Nam. Many families live on poor land in rural Vietnam. |
đất hoang virgin land | Trong bài nói IELTS, tôi nói về cách mọi người ở Canada vẫn khám phá đất nguyên sơ, như các khu rừng ở British Columbia. In my IELTS speaking test, I talked about how people in Canada still explore virgin land, like forests in British Columbia. |
land (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của land (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
land | lands |
Kết hợp từ của land (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đất nước xa lạ foreign land | Nhiều sinh viên du học ở đất nước xa lạ để có cơ hội tốt hơn. Many students study abroad in a foreign land for better opportunities. |
đất bằng flat land | Nhiều nông dân thích đất bằng phẳng để trồng cây hiệu quả. Many farmers prefer flat land for growing crops efficiently. |
đất cộng đồng communal land | Ở thị trấn của tôi, đất cộng đồng được sử dụng để trồng rau cho mọi người. In my town, the communal land is used for growing vegetables for everyone. |
đất hoang waste land | Ở thị trấn tôi, khu nhà máy cũ là một vùng đất hoang không có công viên hay nhà ở. In my town, the old factory area is a waste land with no parks or homes. |
quê hương native land | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về các lễ hội ở đất nước quê hương tôi, Việt Nam. In my IELTS speaking test, I talked about the festivals in my native land, Vietnam. |
land (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của land (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | land |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | landed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | landed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lands |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | landing |
Kết hợp từ của land (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đáp xuống land on | Nhiều phong trào xã hội diễn ra trên đường phố để biểu tình và nâng cao nhận thức. Many social movements land on the streets for protests and awareness. |
hạ cánh land at | Nhiều người tham gia các sự kiện xã hội để kết nối và giao lưu. Many people land at social events to network and make connections. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Land" (tiếng Anh) có nghĩa chỉ phần bề mặt của trái đất chứa đựng đất đai, có thể được sử dụng để trồng trọt, xây dựng hoặc phát triển. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /lænd/, trong khi ở tiếng Anh Anh, phát âm tương tự nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Cả hai biến thể đều sử dụng "land" trong các bối cảnh tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, đôi khi từ này cũng ám chỉ đến bất động sản và quyền sở hữu đất đai hơn.