Bản dịch của từ Lay trong tiếng Việt

Lay

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay (Adjective)

lˈeɪ
ˈɫeɪ
01

Không thuộc giới tu sĩ hoặc không được đào tạo chuyên môn trong một lĩnh vực

Not belonging to the clergy or to a particular profession nonprofessional

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lay (Verb)

lˈeɪ
ˈɫeɪ
01

Quy hoặc đặt một điều như trách nhiệm, lời khẳng định hay tiền cược vào ai hoặc việc gì

To state place or direct something such as blame a claim or a bet

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đẻ ra trứng, dùng cho chim, cá, côn trùng và một số loài động vật khác

To produce an egg

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đặt hoặc để vật gì xuống ở tư thế nằm ngang hay phẳng một cách cẩn thận

To put something down carefully in a flat or horizontal position

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chuẩn bị hoặc sắp xếp thứ gì để sử dụng, đặc biệt là bày bàn ăn hoặc nhóm lửa

To prepare or arrange something for use especially a table or a fire

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa