Bản dịch của từ Lay trong tiếng Việt
Lay
AdjectiveVerb

Lay (Adjective)
lˈeɪ
ˈɫeɪ
01
Không thuộc giới tu sĩ hoặc không được đào tạo chuyên môn trong một lĩnh vực
Not belonging to the clergy or to a particular profession nonprofessional
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lay (Verb)
lˈeɪ
ˈɫeɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
