Bản dịch của từ Stern trong tiếng Việt

Stern

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stern (Adjective)

stˈɜːn
ˈstɝn
01

Nghiêm khắc và nghiêm nghị, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc yêu cầu người khác phải tuân theo

Strict and serious especially in a way that shows disapproval or demands obedience

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stern (Noun Countable)

stˈɜːn
ˈstɝn
01

Phần ở phía sau cùng của tàu hoặc thuyền

The back end of a ship or boat

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa