Bản dịch của từ Stern trong tiếng Việt
Stern
AdjectiveNoun Countable

Stern (Adjective)
stˈɜːn
ˈstɝn
01
Nghiêm khắc và nghiêm nghị, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc yêu cầu người khác phải tuân theo
Strict and serious especially in a way that shows disapproval or demands obedience
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
