Bản dịch của từ Thick trong tiếng Việt
Thick
Adjective

Thick (Adjective)
thˈɪk
ˈθɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Có độ đặc hoặc sánh cao nên chảy không dễ dàng
Not flowing easily because it has a heavy sticky consistency
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
