Bản dịch của từ Thick trong tiếng Việt

Thick

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thick (Adjective)

thˈɪk
ˈθɪk
01

Ngu ngốc hoặc chậm hiểu điều gì đó

Stupid or slow to understand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có nhiều người, vật hoặc bộ phận ở gần và chen chúc nhau

Having many things or people close together dense

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có khoảng cách lớn giữa hai bề mặt hoặc hai phía đối diện, không mỏng

Having a large distance between opposite sides not thin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có độ đặc hoặc sánh cao nên chảy không dễ dàng

Not flowing easily because it has a heavy sticky consistency

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa