Bản dịch của từ Thick trong tiếng Việt
Thick

Thick (Adjective)
Dày, nhiều lớp, có kích thước lớn giữa hai bề mặt đối diện
Having a large distance between two opposite sides or surfaces
Có giọng nói khó nghe rõ vì âm phát ra nặng, đục hoặc nghẹn.
Thick; husky; muffled
Có độ đậm hoặc độ đặc cao, không bị loãng.
Thick; concentrated; rich
Có bề dày hoặc bề rộng giữa hai mặt lớn hơn mức thông thường; không mỏng.
Thick; dense; heavy
Có mật độ lớn, các phần tử hoặc sự vật ở gần nhau.
Dense; thick; crowded
Có giọng nói trầm, nặng hoặc khó nghe rõ do âm phát ra không thanh thoát.
Thick; husky; heavy
Có mật độ lớn, các phần tử ở gần nhau đến mức khó nhìn xuyên qua hoặc khó đi qua.
Dense; thick; heavy
Có bề dày hoặc khoảng cách giữa hai mặt đối diện lớn hơn mức thông thường.
Thick; deep; broad
Có độ sệt cao, ít lỏng; chứa nhiều chất đặc.
Thick; viscous; concentrated
Có mật độ hay độ đặc cao, ít khoảng trống
Having a high density or concentration; not thin or sparse
(miêu tả người) có trí tuệ thấp; đần độn, ngu ngốc.
Of low intelligence; stupid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có nhiều người hoặc vật tập trung, chen chúc
Crowded or packed closely together with people or things
Dùng để chỉ chất lỏng hoặc hỗn hợp có độ nhớt hoặc độ đặc cao
Describing a liquid or mixture that is viscous or not thin
Nói giọng hoặc âm thanh ngắt quãng hoặc không rõ ràng
Having a heavy or muffled quality; hard to hear or understand
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả mối quan hệ rất thân thiết, gần gũi và gắn bó giữa hai người hoặc một nhóm người.
Having a very close, friendly relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho chất lỏng hoặc bán lỏng) có kết cấu đặc, sệt, không chảy loãng hoặc chảy tự do như nước; hơi cứng và dầy hơn bình thường.
(of a liquid or a semi-liquid substance) relatively firm in consistency; not flowing freely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có hai bề mặt hoặc hai phía đối diện cách nhau một khoảng lớn hoặc tương đối lớn; dày về chiều ngang hoặc chiều sâu (không mỏng). Dùng để mô tả vật có độ dày lớn so với kích thước khác.
With opposite sides or surfaces that are far or relatively far apart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
