Anh - Việt

Bản dịch của từ Thick trong tiếng Việt

thick

Adjective

thick (Adjective)

/thˈɪk/
/ˈθɪk/
AI

Nghĩa 01

có độ đặc hoặc sánh cao nên chảy không dễ dàng

not flowing easily because it has a heavy sticky consistency

Ví dụ
Tại bếp ăn cộng đồng của Maria, món súp đặc sánh giúp 80 người vô gia cư no bụng.At Maria's community kitchen, the thick soup helped feed 80 homeless people.
Tổ chức từ thiện đã không phục vụ súp đặc quánh tại sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.The charity did not serve thick soup at Saturday's social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

có nhiều người, vật hoặc bộ phận ở gần và chen chúc nhau

having many things or people close together dense

Ví dụ
Năm 2024, một đám đông dày đặc lấp đầy các con đường quanh trường học ở Dhaka.In 2024, a thick crowd filled the streets around Dhaka schools.
Khảo sát năm 2024 cho thấy người cao tuổi cô đơn không có mạng lưới xã hội dày đặc.The 2024 survey found no thick social network among isolated seniors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

ngu ngốc hoặc chậm hiểu điều gì đó

stupid or slow to understand

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận về mạng xã hội, Mark tiếp thu ý tưởng mới rất chậm.During the social media debate, Mark is thick about new ideas.
Lily không đần; cô ấy cần thêm thời gian để hiểu các quy tắc xã hội.Lily is not thick; she needs more time to understand social rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

có khoảng cách lớn giữa hai bề mặt hoặc hai phía đối diện, không mỏng

having a large distance between opposite sides not thin

Ví dụ
Maya mặc áo khoác dày trong cuộc họp cộng đồng ở Chicago vào tháng Một.Maya wore a thick jacket during Chicago's January community meeting.
Nơi tạm trú đã không cung cấp chăn dày cho các gia đình.The shelter did not provide thick blankets for families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của thick (Adjective)

ADVERB + thickPREPOSITIONVERBS + thick
Kết hợp từ của thick
Collocation
Ví dụ

khá dày

fairly thick

Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, các tình nguyện viên dùng một cuốn sổ khá dày để ghi tên những gia đình nhận các bữa ăn miễn phí.

At our community center, volunteers use a fairly thick book to record the names of families who receive free meals.

rất dày

very thick

社区中心有很厚的窗帘,所以会议室很安静,邻居们可以舒适地交谈。

Our community center has very thick curtains, so the meeting room is quiet and neighbors can talk comfortably.

cực kỳ dày

extremely thick

Mối quan hệ xã hội vô cùng bền chặt trong khu phố nhỏ của chúng tôi giúp các gia đình mới cảm thấy được chào đón.

The extremely thick social ties in our small neighborhood help new families feel welcome.

Video ngữ cảnh