Bản dịch của từ Thick trong tiếng Việt

Thick

AdjectiveNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thick (Adjective)

ɵɪk
ɵˈɪk
01

Dày, nhiều lớp, có kích thước lớn giữa hai bề mặt đối diện

Having a large distance between two opposite sides or surfaces

Ví dụ
02

Có giọng nói khó nghe rõ vì âm phát ra nặng, đục hoặc nghẹn.

Thick; husky; muffled

Ví dụ
03

Có độ đậm hoặc độ đặc cao, không bị loãng.

Thick; concentrated; rich

Ví dụ
04

Có bề dày hoặc bề rộng giữa hai mặt lớn hơn mức thông thường; không mỏng.

Thick; dense; heavy

Ví dụ
05

Có mật độ lớn, các phần tử hoặc sự vật ở gần nhau.

Dense; thick; crowded

Ví dụ
06

Có giọng nói trầm, nặng hoặc khó nghe rõ do âm phát ra không thanh thoát.

Thick; husky; heavy

Ví dụ
07

Có mật độ lớn, các phần tử ở gần nhau đến mức khó nhìn xuyên qua hoặc khó đi qua.

Dense; thick; heavy

Ví dụ
08

Có bề dày hoặc khoảng cách giữa hai mặt đối diện lớn hơn mức thông thường.

Thick; deep; broad

Ví dụ
09

Có độ sệt cao, ít lỏng; chứa nhiều chất đặc.

Thick; viscous; concentrated

Ví dụ
10

Có mật độ hay độ đặc cao, ít khoảng trống

Having a high density or concentration; not thin or sparse

Ví dụ
11

(miêu tả người) có trí tuệ thấp; đần độn, ngu ngốc.

Of low intelligence; stupid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

12

Có nhiều người hoặc vật tập trung, chen chúc

Crowded or packed closely together with people or things

Ví dụ
13

Dùng để chỉ chất lỏng hoặc hỗn hợp có độ nhớt hoặc độ đặc cao

Describing a liquid or mixture that is viscous or not thin

Ví dụ
14

Nói giọng hoặc âm thanh ngắt quãng hoặc không rõ ràng

Having a heavy or muffled quality; hard to hear or understand

Ví dụ
15

Mô tả giọng nói nghe không rõ, không trong, hơi khàn hoặc thô; âm thanh dầy, nặng và khó phân biệt các âm.

(of a voice) not clear or distinct; hoarse or husky.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

16

Chỉ điều gì đó có nhiều thứ hoặc nhiều người gần nhau, dày đặc, không thưa; có mật độ cao.

Made up of a large number of things or people close together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

17

Mô tả mối quan hệ rất thân thiết, gần gũi và gắn bó giữa hai người hoặc một nhóm người.

Having a very close, friendly relationship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

18

(dùng cho chất lỏng hoặc bán lỏng) có kết cấu đặc, sệt, không chảy loãng hoặc chảy tự do như nước; hơi cứng và dầy hơn bình thường.

(of a liquid or a semi-liquid substance) relatively firm in consistency; not flowing freely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

19

Có hai bề mặt hoặc hai phía đối diện cách nhau một khoảng lớn hoặc tương đối lớn; dày về chiều ngang hoặc chiều sâu (không mỏng). Dùng để mô tả vật có độ dày lớn so với kích thước khác.

With opposite sides or surfaces that are far or relatively far apart.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thick (Noun)

ɵɪk
ɵˈɪk
01

Phần đông đúc, nhộn nhịp hoặc hoạt động nhất của một nơi hoặc sự việc; chỗ tập trung người hoặc hoạt động nhiều nhất.

The most active or crowded part of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thick (Adverb)

ɵɪk
ɵˈɪk
01

Diễn tả tình trạng vật chất dày, đặc, nặng hoặc có mật độ lớn khi nhìn hoặc chạm vào.

In or with deep, dense, or heavy mass.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ