thick
thick (Adjective)
Nghĩa 01
có độ đặc hoặc sánh cao nên chảy không dễ dàng
not flowing easily because it has a heavy sticky consistency
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
ngu ngốc hoặc chậm hiểu điều gì đó
stupid or slow to understand
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của thick (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá dày fairly thick | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, các tình nguyện viên dùng một cuốn sổ khá dày để ghi tên những gia đình nhận các bữa ăn miễn phí. At our community center, volunteers use a fairly thick book to record the names of families who receive free meals. |
rất dày very thick | 社区中心有很厚的窗帘,所以会议室很安静,邻居们可以舒适地交谈。 Our community center has very thick curtains, so the meeting room is quiet and neighbors can talk comfortably. |
cực kỳ dày extremely thick | Mối quan hệ xã hội vô cùng bền chặt trong khu phố nhỏ của chúng tôi giúp các gia đình mới cảm thấy được chào đón. The extremely thick social ties in our small neighborhood help new families feel welcome. |