Bản dịch của từ Finish trong tiếng Việt
Finish

Finish(Verb)
Kết thúc, hoàn thành, làm xong.
Finished, completed, done.
Hoàn thành việc sản xuất hoặc trang trí (một vật phẩm) bằng cách tạo cho nó một bề ngoài hấp dẫn.
Complete the manufacture or decoration of (an article) by giving it an attractive surface appearance.
Chuẩn bị (một cô gái) để bước vào xã hội thời thượng.
Prepare (a girl) for entry into fashionable society.
Dạng động từ của Finish (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Finish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Finished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Finished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Finishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Finishing |
Finish(Noun)
Cách thức hoàn thành một cách chi tiết việc sản xuất một sản phẩm.
The manner in which the manufacture of an article is completed in detail.
Dạng danh từ của Finish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Finish | Finishes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "finish" được sử dụng để chỉ hành động hoàn thành hoặc kết thúc một công việc, nhiệm vụ hoặc quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ và danh từ. Ở Anh, "finish" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc hoàn thiện một công việc, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng một cách thông dụng hơn trong các bối cảnh hàng ngày. Cả hai biến thể đều phổ biến nhưng cách dùng và mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội và văn hóa.
Từ "finish" có nguồn gốc từ động từ tiếng La tinh "finire", có nghĩa là "hoàn thành" hoặc "kết thúc". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "finir" trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "finish" phản ánh quá trình hoàn tất một hoạt động hay nhiệm vụ. Việc sử dụng từ này trong tiếng Anh hiện đại vẫn duy trì sự liên kết chặt chẽ với khái niệm kết thúc và hoàn tất.
Từ "finish" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình hoàn thành một nhiệm vụ hay dự án. Trong Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự kết thúc của hoạt động hoặc trạng thái. Ngoài ra, trong các tình huống hàng ngày như quản lý thời gian, lập kế hoạch công việc hay thảo luận kế hoạch, "finish" cũng thường xuyên xuất hiện, phản ánh tầm quan trọng của việc hoàn thành mục tiêu.
Họ từ
Từ "finish" được sử dụng để chỉ hành động hoàn thành hoặc kết thúc một công việc, nhiệm vụ hoặc quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ và danh từ. Ở Anh, "finish" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc hoàn thiện một công việc, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng một cách thông dụng hơn trong các bối cảnh hàng ngày. Cả hai biến thể đều phổ biến nhưng cách dùng và mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội và văn hóa.
Từ "finish" có nguồn gốc từ động từ tiếng La tinh "finire", có nghĩa là "hoàn thành" hoặc "kết thúc". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "finir" trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "finish" phản ánh quá trình hoàn tất một hoạt động hay nhiệm vụ. Việc sử dụng từ này trong tiếng Anh hiện đại vẫn duy trì sự liên kết chặt chẽ với khái niệm kết thúc và hoàn tất.
Từ "finish" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình hoàn thành một nhiệm vụ hay dự án. Trong Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự kết thúc của hoạt động hoặc trạng thái. Ngoài ra, trong các tình huống hàng ngày như quản lý thời gian, lập kế hoạch công việc hay thảo luận kế hoạch, "finish" cũng thường xuyên xuất hiện, phản ánh tầm quan trọng của việc hoàn thành mục tiêu.
