Bản dịch của từ Finish trong tiếng Việt

Finish

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finish(Verb)

ˈfɪn.ɪʃ
ˈfɪn.ɪʃ
01

Kết thúc, hoàn thành, làm xong.

Finished, completed, done.

Ví dụ
02

Hoàn thành việc sản xuất hoặc trang trí (một vật phẩm) bằng cách tạo cho nó một bề ngoài hấp dẫn.

Complete the manufacture or decoration of (an article) by giving it an attractive surface appearance.

Ví dụ
03

Kết thúc (một nhiệm vụ hoặc hoạt động) hoàn thành.

Bring (a task or activity) to an end; complete.

Ví dụ
04

Chuẩn bị (một cô gái) để bước vào xã hội thời thượng.

Prepare (a girl) for entry into fashionable society.

Ví dụ

Dạng động từ của Finish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Finish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Finished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Finished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Finishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Finishing

Finish(Noun)

fˈɪnɪʃ
fˈɪnɪʃ
01

Cách thức hoàn thành một cách chi tiết việc sản xuất một sản phẩm.

The manner in which the manufacture of an article is completed in detail.

Ví dụ
02

Phần kết thúc hoặc phần cuối cùng hoặc giai đoạn của một cái gì đó.

An end or final part or stage of something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Finish (Noun)

SingularPlural

Finish

Finishes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ