Bản dịch của từ Finish trong tiếng Việt
Finish

Finish (Verb)
Hoàn thành; kết thúc một việc gì đó — việc đã xong, không còn dang dở nữa.
Finished, completed, done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàn tất công đoạn xử lý bề mặt của một vật (như đồ gỗ, kim loại, sản phẩm thủ công) để cho nó có vẻ ngoài đẹp hơn — ví dụ sơn, đánh bóng, phun phủ hoặc quét lớp hoàn thiện.
Complete the manufacture or decoration of (an article) by giving it an attractive surface appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuẩn bị, dạy dỗ và trang bị cho một cô gái để cô ấy có thể vào xã hội thượng lưu hoặc xuất hiện đúng mực trong giới thượng lưu (ví dụ: dạy cách cư xử, ăn mặc, giao tiếp, lễ nghi).
Prepare (a girl) for entry into fashionable society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Finish (Noun)
Cách thức hoàn thành các bước cuối cùng khi chế tạo một đồ vật, bao gồm các chi tiết như bề mặt, hoàn thiện, xử lý hoặc trang trí để sản phẩm trông và hoạt động như mong muốn.
The manner in which the manufacture of an article is completed in detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
