Bản dịch của từ Finish trong tiếng Việt

Finish

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finish (Verb)

ˈfɪn.ɪʃ
ˈfɪn.ɪʃ
01

Hoàn thành; kết thúc một việc gì đó — việc đã xong, không còn dang dở nữa.

Finished, completed, done.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàn tất công đoạn xử lý bề mặt của một vật (như đồ gỗ, kim loại, sản phẩm thủ công) để cho nó có vẻ ngoài đẹp hơn — ví dụ sơn, đánh bóng, phun phủ hoặc quét lớp hoàn thiện.

Complete the manufacture or decoration of (an article) by giving it an attractive surface appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kết thúc một công việc hoặc hoạt động; làm xong, hoàn thành một việc nào đó đến chỗ không còn tiếp tục nữa.

Bring (a task or activity) to an end; complete.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chuẩn bị, dạy dỗ và trang bị cho một cô gái để cô ấy có thể vào xã hội thượng lưu hoặc xuất hiện đúng mực trong giới thượng lưu (ví dụ: dạy cách cư xử, ăn mặc, giao tiếp, lễ nghi).

Prepare (a girl) for entry into fashionable society.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Finish (Noun)

fˈɪnɪʃ
fˈɪnɪʃ
01

Cách thức hoàn thành các bước cuối cùng khi chế tạo một đồ vật, bao gồm các chi tiết như bề mặt, hoàn thiện, xử lý hoặc trang trí để sản phẩm trông và hoạt động như mong muốn.

The manner in which the manufacture of an article is completed in detail.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần cuối, giai đoạn kết thúc của một việc hoặc một quá trình.

An end or final part or stage of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ